Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Josh Meekings · 1992 RB England Standard 53 49 90 66 67 63 51 51 93 77 75 2.4M
Joshua Johnson · 2004 CM England Standard 53 61 76 73 72 81 92 93 47 46 71 640K
Julio Daguer · 2008 CDM Uruguay Standard 53 78 53 56 91 67 63 45 76 79 57 2.4M
Justin Kumi · 2004 CM Italy Standard 53 89 89 51 95 72 82 82 90 53 88 640K
Kanayo Megwa · 2004 RWB England Standard 53 87 88 52 43 78 73 90 63 79 56 1.8M
Kas de Wit · 2003 CAM Netherlands Standard 53 43 59 69 52 46 62 42 69 51 70 850K
Kayen Scheepens · 2006 RB Netherlands Standard 53 91 51 68 45 65 83 89 75 47 60 420K
Kevin Barcella · 2006 RW Italy Standard 53 78 91 88 41 82 48 82 75 74 93 5.6M
Kévin Pedro · 2006 CB France Standard 53 74 82 85 55 68 64 74 48 45 82 420K
Kevin Zeroli · 2005 CM Italy Standard 53 80 66 73 78 56 70 66 42 88 89 1.8M
Kian Taylor · 2005 CM England Standard 53 87 72 40 85 85 47 71 81 66 76 2.4M
Kitt Nelson · 2005 CAM England Standard 53 72 44 72 51 82 80 70 92 78 42 640K
Lawrence Vigouroux · 1993 GK Chile Standard 53 87 68 65 85 54 44 60 69 93 55 5.6M
Lawrence Ati Zigi · 1996 GK Ghana Standard 53 72 41 42 79 77 62 41 83 55 58 420K
Lebohang Maboe · 1994 LM South Africa Standard 53 87 46 48 87 40 88 81 78 80 66 420K
Lee Nicholls · 1992 GK England Standard 53 90 60 51 85 67 51 65 80 79 45 2.4M
Leo Jardim · 1995 GK Brazil Standard 53 45 93 61 54 66 68 84 91 74 89 2.4M
Longin Bimai · 2006 CB France Standard 53 93 61 77 83 62 71 81 41 72 43 420K
Loris Karius · 1993 GK Germany Standard 53 95 88 88 63 95 77 76 50 89 45 2.4M
Lukas Hradecky · 1989 GK Finland Standard 53 94 84 44 45 52 85 51 78 90 85 1.8M
Luke Kenny · 2003 CB Scotland Standard 53 75 78 86 85 85 81 64 72 51 55 3.1M
Mads Hermansen · 2000 GK Denmark Standard 53 90 67 44 88 55 49 82 68 79 43 1.8M
Manolis Pavlis · 2002 CAM Australia Standard 53 94 44 44 70 45 40 53 72 81 74 420K
Manuel Figueiredo · 2002 CM Portugal Standard 53 65 49 51 76 69 74 91 47 41 52 1.8M
Marc McAusland · 1988 RB Scotland Standard 53 82 71 53 86 69 56 71 51 73 59 1.8M
Marcel Schaapman · 2000 CDM Netherlands Standard 53 67 42 54 56 53 47 49 43 85 61 420K
Marco Bizot · 1991 GK Netherlands Standard 53 93 44 41 50 41 83 62 46 66 71 1.2M
Marco Sportiello · 1992 GK Italy Standard 53 54 75 55 45 78 60 91 77 68 90 1.2M
Marcos Fernández · 2003 LB Spain Standard 53 62 45 88 83 47 89 81 52 43 87 420K
Mark Travers · 1999 GK Ireland Standard 53 77 64 46 56 82 66 86 84 63 63 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập