Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Hlompho Kekana · 1985 CDM South Africa Standard 53 74 83 87 52 66 47 64 91 88 83 640K
Iago Herrerín · 1988 GK Spain Standard 53 54 83 79 49 79 71 40 79 41 80 850K
Idrissa Sabaly · 2007 CDM France Standard 53 59 83 94 68 52 65 65 51 54 50 3.1M
Iñaki González · 2004 CM Spain Standard 53 50 44 51 95 56 53 63 88 86 67 1.8M
Islamdine Halifa · 2004 CDM France Standard 53 86 78 86 75 75 91 95 88 91 78 3.1M
Ismaël Guerti · 2004 CAM Morocco Standard 53 66 49 54 56 66 89 54 86 80 68 640K
Issiaga Camara · 2005 CDM Guinea Standard 53 62 93 60 71 56 54 62 87 77 56 2.4M
Iván Corralejo · 2007 CAM Spain Standard 53 95 58 92 49 75 52 43 45 90 74 1.2M
Ivan M'Bahia · 2005 CB Ivory Coast Standard 53 62 75 74 54 46 81 66 88 65 83 850K
Iwan Henstra · 2006 RW Netherlands Standard 53 60 58 94 78 44 81 72 66 72 91 3.1M
Jack Grieves · 2004 ST England Standard 53 41 87 74 48 62 63 78 51 87 48 5.6M
Jacob Knightbridge · 2004 GK England Standard 53 75 40 77 40 62 75 56 95 77 73 1.8M
Jacob MacIntyre · 2006 CM Scotland Standard 53 40 57 95 93 86 89 75 91 84 40 2.4M
Jahyann Pandore · 2007 CM France Standard 53 91 49 47 87 48 81 85 66 54 80 850K
Jamie Robson · 1997 LB Scotland Standard 53 66 77 64 66 93 59 76 43 74 43 2.4M
Janickson Lamine da Silva · 2004 CM Guinea-Bissau Standard 53 48 64 49 89 66 57 87 85 93 50 2.4M
Jarvis Thornton · 2006 CDM England Standard 53 87 43 62 92 79 59 71 54 45 78 420K
Jay Gorter · 2000 GK Netherlands Standard 53 88 60 79 79 73 57 93 44 72 44 640K
Jaygo van Ommeren · 2008 CDM Netherlands Standard 53 94 68 62 74 72 80 89 40 47 69 1.2M
Jean Jacques Sissoko CB Ivory Coast Standard 53 77 93 49 71 79 56 94 65 89 64 5.6M
Jens Mathijsen · 2007 CB Netherlands Standard 53 42 94 55 63 44 44 93 89 87 64 2.4M
Jeremias Conan Ledesma · 1993 GK Argentina Standard 53 88 61 68 56 87 64 58 68 46 45 3.1M
João Douglas de Sousa · 2004 LWB Portugal Standard 53 61 57 49 63 52 85 76 81 57 72 3.1M
João Vale · 2005 CB Portugal Standard 53 95 58 53 83 77 74 73 87 90 53 420K
Joe Emery · 2007 CB England Standard 53 84 47 71 44 89 54 42 67 87 44 2.4M
Joe Johnson · 2006 LB England Standard 53 90 80 67 67 48 57 95 58 56 61 640K
Joél Drakes-Thomas · 2009 RM England Standard 53 52 64 51 74 50 81 77 66 75 77 3.1M
Joel Pereira · 1996 GK Portugal Standard 53 67 47 59 53 95 54 47 87 91 50 5.6M
Jop Tijink · 2005 CB Netherlands Standard 53 53 93 44 65 95 74 68 55 50 64 1.2M
Josh Campbell-Slowey · 2005 CB England Standard 53 65 44 69 75 63 46 84 46 94 87 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập