Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Neil Etheridge · 1990 GK Philippines Standard 52 60 69 58 65 62 71 70 49 64 57 850K
Nico Mantl · 2000 GK Germany Standard 52 94 44 58 63 48 80 77 72 48 80 1.8M
Nicolas Reis · 1999 RM Brazil Standard 52 52 69 50 48 49 48 42 94 68 93 1.8M
Noah Baudouin · 2004 CB France Standard 52 61 52 43 84 59 66 46 76 70 72 420K
Nordin Bakker · 1997 GK Netherlands Standard 52 84 70 55 85 63 52 70 58 83 91 5.6M
Pablo Alcoba · 2008 CDM Uruguay Standard 52 86 93 71 46 47 79 87 78 58 53 1.2M
Paolo Piscitella RB Ivory Coast Standard 52 91 64 54 78 58 42 46 75 51 78 3.1M
Pape Cabral · 2007 CM France Standard 52 60 49 79 81 92 91 42 49 83 63 420K
Patrik Carlgren · 1992 GK Sweden Standard 52 42 56 57 74 72 68 92 87 79 44 640K
Paul Eymard · 2008 CM France Standard 52 52 83 91 56 82 75 56 78 84 55 1.8M
Pimparel Beto · 1982 GK Portugal Standard 52 71 56 95 57 62 94 94 86 79 67 850K
Rafael Cabral · 1990 GK Brazil Standard 52 85 43 80 81 72 82 88 57 80 89 420K
Răzvan Sava · 2002 GK Romania Standard 52 46 50 47 93 60 53 90 61 65 61 1.2M
Reda Ergouai · 2003 CB Morocco Standard 52 66 49 78 77 89 93 78 66 88 67 5.6M
Remi Matthews · 1994 GK England Standard 52 84 45 89 44 60 71 90 90 60 77 850K
Renan Ribeiro · 1990 GK Brazil Standard 52 62 73 53 77 78 46 57 67 45 79 850K
Rhys Walker · 2006 LM Scotland Standard 52 46 58 70 91 86 62 55 47 95 83 1.8M
Rio Cardines · 2006 LWB Trinidad & Tobago Standard 52 42 51 57 76 71 77 77 56 59 46 850K
Robin Schulte · 2001 CM Netherlands Standard 52 65 51 89 61 70 89 41 53 56 92 850K
Roman Murcy · 2006 CDM France Standard 52 74 58 61 63 93 60 50 63 86 81 850K
Ronald Koeman Jr. · 1995 GK Netherlands Standard 52 82 59 40 68 65 75 70 83 68 58 850K
Ross Sinclair · 2001 GK Scotland Standard 52 47 46 46 67 64 46 94 81 55 65 3.1M
Sam Culbert · 2006 ST Scotland Standard 52 41 58 92 71 77 88 56 41 69 56 3.1M
Sanyika Bergtop · 2007 RB Suriname Standard 52 94 52 60 95 65 64 40 71 64 90 3.1M
Sergio Álvarez · 1986 GK Spain Standard 52 55 91 80 62 66 86 53 45 52 81 850K
Seung-gyu Kim · 1990 GK Korea Republic Standard 52 90 93 55 58 44 41 81 94 54 78 640K
Steven Lawless · 1991 LM Scotland Standard 52 40 73 81 60 84 65 93 63 48 63 850K
Sydney Agina · 2007 RB Kenya Standard 52 89 88 85 81 90 60 66 58 42 60 5.6M
Tarmo Bodor CM Montenegro Standard 52 90 75 87 54 52 60 42 53 73 62 420K
Theo Carroll · 2007 CAM England Standard 52 87 82 81 91 71 45 90 59 92 83 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập