Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Andrea Colpani · 1999 RM Italy Standard 72 70 68 40 90 85 41 69 72 94 93 640K
Andrea Conti · 1994 RB Italy Standard 72 58 62 91 62 84 44 40 69 79 77 1.8M
Andreas Skov Olsen · 1999 RW Denmark Standard 72 46 86 71 78 52 85 95 75 52 95 3.1M
André Trinidade da Costa Neto · 2001 CDM Brazil Standard 72 65 65 79 44 58 74 76 60 71 93 1.8M
Angelo Fulgini · 1996 CAM France Standard 72 92 41 94 95 89 80 75 82 64 91 1.2M
Ansu Fati · 2002 LW Spain Standard 72 42 42 91 95 67 92 64 57 62 88 5.6M
Anthony Rouault · 2001 CB France Standard 72 90 79 78 85 48 55 43 71 90 67 2.4M
Antonino Gallo · 2000 LB Italy Standard 72 71 51 66 88 69 60 68 64 64 85 420K
Antonio Blanco · 2000 CDM Spain Standard 72 69 53 70 55 92 54 71 47 63 72 2.4M
Arnaut Danjuma · 1997 LW Netherlands Standard 72 93 71 54 49 43 77 91 79 49 89 1.2M
Arthur Avom · 2004 CM Cameroon Standard 72 52 90 90 67 68 93 57 90 89 55 1.8M
Ashley Williams · 1984 CB Wales Standard 72 46 81 83 55 63 50 49 85 61 45 5.6M
Augusto Fernández · 1986 CAM Argentina Standard 72 94 95 61 43 47 67 42 66 47 65 420K
Aurèle Amenda · 2003 CB Switzerland Standard 72 66 73 83 55 44 64 42 72 81 85 3.1M
Axel Witsel · 1989 CDM Belgium Standard 72 54 56 43 80 53 92 51 59 49 81 2.4M
Azzedine Ounahi · 2000 CM Morocco Standard 72 43 91 49 90 73 90 52 74 57 48 420K
Balazs Dzsudzsak · 1986 LM Hungary Standard 72 77 54 43 67 58 89 70 42 55 48 2.4M
Benjamin Henrichs · 1997 RB Germany Standard 72 72 75 62 84 56 60 65 94 62 65 2.4M
Billy Gilmour · 2001 CDM Scotland Standard 72 48 53 64 77 53 58 44 64 58 67 850K
Birger Meling · 1994 LB Norway Standard 72 86 95 60 84 72 73 77 45 52 59 1.8M
Brajan Gruda · 2004 RM Germany Standard 72 86 48 50 46 50 72 69 67 54 64 3.1M
Breel Embolo · 1997 ST Switzerland Standard 72 49 90 52 44 69 65 78 74 55 43 850K
Brendan Chardonnet · 1994 CB France Standard 72 77 44 58 47 84 54 57 71 82 91 5.6M
Bruno Peres · 1990 RB Brazil Standard 72 82 56 95 45 80 84 48 70 50 80 2.4M
Bruno Petković · 1994 ST Croatia Standard 72 53 64 88 58 45 83 94 64 77 62 640K
Callum Wilson · 1992 ST England Standard 72 81 78 95 72 42 87 76 91 51 46 1.2M
Cameron Carter-Vickers · 1997 CB USA Standard 72 73 71 62 92 86 72 72 74 75 86 850K
Carl Starfelt · 1995 CB Sweden Standard 72 51 95 61 77 84 53 69 79 81 57 5.6M
César Azpilicueta · 1989 CB Spain Standard 72 63 63 44 92 61 52 83 64 44 54 1.2M
Christian Kofane · 2006 ST Cameroon Standard 72 74 52 54 58 54 74 47 53 49 58 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập