Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Rabiu Obodo ST Nigeria Standard 51 78 48 93 95 68 80 90 87 44 48 5.6M
Radek Vitek · 2003 GK Czech Republic Standard 51 87 91 77 81 66 75 53 94 94 48 850K
Rafal Straczek · 1999 GK Poland Standard 51 92 63 55 76 85 78 59 51 48 45 3.1M
Raúl Fernández · 1988 GK Spain Standard 51 79 73 65 54 65 42 79 54 49 45 2.4M
Rayyan Koubini · 2005 CM Netherlands Standard 51 43 73 76 95 44 57 80 84 75 81 420K
Reggie Walsh · 2008 CM England Standard 51 58 81 85 45 64 78 67 51 91 69 2.4M
Reuben Swann · 2006 CM England Standard 51 61 51 73 87 86 91 58 84 44 61 850K
Rob Elliot · 1986 GK England Standard 51 54 72 45 53 45 78 71 73 40 79 5.6M
Robert Zwinkels · 1983 GK Netherlands Standard 51 71 86 87 52 56 77 83 67 79 95 420K
Robin Olsen · 1990 GK Sweden Standard 51 71 66 59 61 58 94 90 41 61 90 420K
Rocco McColm · 2008 CDM Scotland Standard 51 82 78 78 83 87 45 87 69 51 60 1.8M
Rodrigo Coelho Fernandes · 2005 CM Portugal Standard 51 41 74 89 66 94 78 90 44 55 76 1.2M
Roland Bogdani GK Montenegro Standard 51 50 54 53 48 66 81 76 92 73 40 2.4M
Romain Salin · 1984 GK France Standard 51 76 81 55 73 76 93 66 57 88 48 2.4M
Ross Williams LB India Standard 51 74 40 59 73 68 51 77 94 72 46 640K
Ruslan Neshcheret · 2002 GK Ukraine Standard 51 51 52 94 56 46 43 40 92 77 88 640K
Salaheddine Chihab · 1993 GK Morocco Standard 51 64 88 80 81 67 66 88 64 46 66 2.4M
Samir Ujkani · 1988 GK Kosovo Standard 51 67 46 95 72 69 92 56 88 54 87 640K
Samuel Portugal · 1994 GK Brazil Standard 51 81 83 93 76 71 93 81 48 46 63 420K
Sander Tangvik · 2002 GK Norway Standard 51 58 56 42 58 88 57 86 42 44 41 1.2M
Simone Perilli · 1995 GK Italy Standard 51 63 60 46 49 69 86 57 90 48 44 420K
Stephane Ruffier · 1986 GK France Standard 51 71 57 62 76 67 68 70 71 54 63 640K
Steven Borman GK South Africa Standard 51 45 40 82 85 82 60 77 86 92 45 1.2M
Stijn van Gassel · 1996 GK Netherlands Standard 51 84 82 76 56 55 94 53 57 42 85 2.4M
Stuart Bannigan · 1992 CM Scotland Standard 51 87 85 53 78 83 58 70 56 40 69 5.6M
Tein Troost · 2002 GK Netherlands Standard 51 71 81 51 79 65 63 79 51 47 71 5.6M
Thimothée Lo-Tutala · 2003 GK France Standard 51 93 56 48 44 67 55 89 87 95 70 640K
Tobi Oluwayemi · 2003 GK England Standard 51 68 45 56 68 92 64 53 41 63 68 420K
Tom Glover · 1997 GK Australia Standard 51 76 88 51 71 77 45 76 72 68 68 640K
Tom Overtoom · 1990 CM Netherlands Standard 51 43 77 74 46 77 58 60 91 65 55 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập