Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Tomáš Koubek · 1992 GK Czech Republic Standard 51 82 82 42 44 73 72 82 44 54 55 3.1M
Toni Kuqi LB Finland Standard 51 51 53 95 70 75 55 47 66 83 51 1.2M
Vicente Guaita · 1987 GK Spain Standard 51 76 56 40 56 45 59 75 56 52 79 3.1M
Viktor Johansson · 1998 GK Sweden Standard 51 48 43 69 83 79 53 67 65 71 75 1.2M
Vinícius Silvestre · 1994 GK Brazil Standard 51 72 93 43 58 42 64 50 88 71 88 640K
Vladan Kovačević · 1998 GK Bosnia & Herzegovina Standard 51 72 44 42 57 92 85 93 61 52 57 420K
Yevgeniy Kucherenko · 1999 GK Ukraine Standard 51 62 63 83 93 64 82 81 50 55 53 640K
Yisa Alao · 2008 LB England Standard 51 71 88 57 88 78 89 47 75 71 42 2.4M
Yohann Pele · 1982 GK France Standard 51 73 93 83 86 43 68 43 60 51 63 3.1M
Adam Bogdán · 1987 GK Hungary Standard 50 85 53 41 80 84 53 59 54 92 52 1.2M
Adam Jakubech · 1997 GK Slovakia Standard 50 75 80 63 53 82 50 62 67 51 71 420K
Adriano Facchini · 1983 GK Brazil Standard 50 93 49 40 45 95 58 41 44 75 58 2.4M
Ahmed Reda Tagnaouti · 1996 GK Morocco Standard 50 84 73 68 62 82 54 85 53 70 74 420K
Aitor Fernández · 1991 GK Spain Standard 50 51 45 42 47 86 70 47 85 79 45 850K
Alan Mannus · 1982 GK Northern Ireland Standard 50 74 49 73 40 88 61 85 47 87 59 2.4M
Alejandro Iturbe · 2003 GK Spain Standard 50 40 79 94 80 85 52 50 76 72 83 5.6M
Alessandro Calligaris · 2005 GK Italy Standard 50 40 45 55 93 70 69 65 81 56 75 5.6M
Alexander Schwolow · 1992 GK Germany Standard 50 63 40 58 44 91 57 90 42 75 72 5.6M
Alexandre Letellier · 1990 GK France Standard 50 46 95 66 77 45 64 86 73 44 75 1.2M
Alexis Busin · 1995 RM France Standard 50 86 95 44 54 45 81 76 95 59 76 850K
Andrea Fulignati · 1994 GK Italy Standard 50 47 85 70 85 70 50 53 53 65 90 850K
Anthony Racioppi · 1998 GK Switzerland Standard 50 62 66 72 54 68 71 78 82 55 78 3.1M
Antonio Donnarumma · 1990 GK Italy Standard 50 60 74 93 69 63 65 56 79 53 50 640K
Antonis Tsiftsis · 1999 GK Greece Standard 50 50 54 75 93 50 45 68 79 68 74 850K
Antony Silva · 1984 GK Paraguay Standard 50 72 87 61 70 63 87 56 72 81 77 640K
Arthur Desmas · 1994 GK France Standard 50 75 74 95 72 50 56 50 50 43 51 640K
Balázs Tóth · 1997 GK Hungary Standard 50 74 89 78 75 57 43 52 41 82 91 850K
Bartosz Białkowski · 1987 GK Poland Standard 50 41 57 49 94 55 86 84 78 93 81 1.8M
Belmin Dizdarević · 2001 GK Bosnia & Herzegovina Standard 50 78 80 62 61 80 89 51 81 76 56 420K
Benjamin Asare · 1992 GK Ghana Standard 50 51 44 95 79 56 61 79 52 42 48 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập