Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Boris Radunović · 1996 GK Serbia Standard 50 80 41 80 65 58 48 79 80 73 94 3.1M
Bruno Brígido · 1991 GK Brazil Standard 50 91 64 87 43 89 87 43 92 52 77 2.4M
Bum-keun Song · 1997 GK Korea Republic Standard 50 46 80 65 62 91 88 77 48 48 94 5.6M
Chang-geun Lee · 1993 GK Korea Republic Standard 50 89 48 80 56 56 49 74 92 54 87 640K
Chris Maxwell · 1990 GK Wales Standard 50 50 71 65 62 94 54 55 83 67 76 640K
Christian da Silva · 1989 CM Brazil Standard 50 73 92 66 84 53 43 76 73 90 40 1.2M
Connal Trueman · 1996 GK England Standard 50 58 52 42 45 73 95 60 91 62 94 1.2M
Daniel Iversen · 1997 GK Denmark Standard 50 51 94 69 60 86 86 92 47 92 57 640K
Danijel Subašić · 1984 GK Croatia Standard 50 53 43 72 42 95 50 64 93 63 60 1.8M
Danny Sparrow ST England Standard 50 75 63 78 56 52 65 69 71 50 40 5.6M
Darren Lyon · 1995 CM Scotland Standard 50 51 41 95 88 47 53 47 66 60 42 3.1M
Dave Richards · 1993 GK Wales Standard 50 42 61 52 75 62 79 84 69 82 69 3.1M
Dean Brill · 1985 GK England Standard 50 75 79 70 45 56 48 64 57 54 58 1.2M
Denis Petrić · 1988 GK Slovenia Standard 50 64 65 74 68 75 65 70 72 93 80 420K
Diego Conde · 1998 GK Spain Standard 50 57 81 71 42 84 46 92 54 71 92 2.4M
El Mehdi Al Harrar · 2000 GK Morocco Standard 50 87 55 45 61 62 47 77 48 67 50 850K
Enrico Alfonso · 1988 GK Italy Standard 50 75 49 41 48 67 43 63 82 86 47 1.2M
Ethan Horvath · 1995 GK USA Standard 50 83 89 71 81 79 75 74 65 77 91 640K
Facundo Cambeses · 1997 GK Argentina Standard 50 69 46 50 46 56 70 94 52 40 69 420K
Federico Ravaglia · 1999 GK Italy Standard 50 66 82 91 65 81 84 93 74 76 89 5.6M
Fernando de Paul · 1991 GK Chile Standard 50 80 51 57 82 62 88 64 47 86 82 3.1M
Filippo Neri · 2002 GK Italy Standard 50 93 81 42 48 81 55 91 63 89 44 1.2M
Francisco Meixedo · 2001 GK Portugal Standard 50 71 89 89 93 89 69 57 78 44 79 1.2M
Fraser Forster · 1988 GK England Standard 50 55 90 91 93 79 76 52 44 43 56 3.1M
Gary Teale · 1978 RM Scotland Standard 50 95 85 91 52 42 61 74 68 73 74 850K
Gino Coutinho · 1982 GK Netherlands Standard 50 91 65 77 50 69 48 93 45 59 95 850K
Giulio Astori LW Ivory Coast Standard 50 44 67 94 66 62 83 79 81 79 66 5.6M
Gonzalo Crettaz · 2000 GK Argentina Standard 50 73 43 58 89 43 51 43 40 47 82 5.6M
Greg Tansey · 1988 CM England Standard 50 51 80 61 64 54 79 46 73 46 46 420K
Grégoire Coudert · 1999 GK France Standard 50 88 59 43 41 42 73 86 76 55 63 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập