Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Harry Ashfield · 2006 CAM Wales Standard 50 76 92 45 45 81 55 80 83 78 86 5.6M
Harry Tyrer · 2001 GK England Standard 50 50 56 93 48 84 67 59 67 85 89 850K
Hugo Souza · 1999 GK Brazil Standard 50 77 66 64 94 47 93 76 52 88 44 420K
Iain Wilson · 1998 CB Scotland Standard 50 60 68 84 58 45 84 92 87 59 52 1.8M
Ignacio de Arruabarrena · 1997 GK Uruguay Standard 50 54 78 87 92 68 82 95 74 64 81 420K
Ionuț Radu · 1997 GK Romania Standard 50 84 87 89 54 78 82 73 68 68 51 5.6M
Jack Barrett · 2002 GK England Standard 50 44 82 53 85 60 58 83 73 58 43 5.6M
Jack Bonham · 1993 GK Ireland Standard 50 74 78 64 72 75 83 60 69 62 87 2.4M
Jacob Widell Zetterstr · 1998 GK Sweden Standard 50 53 91 81 65 87 81 93 52 82 85 1.8M
Jake Eastwood · 1996 GK England Standard 50 64 90 88 69 60 74 91 94 91 77 850K
Jakub Markovič · 2003 GK Czech Republic Standard 50 94 70 84 86 70 81 58 62 57 71 1.2M
Jamie Williamson · 2006 CM Scotland Standard 50 48 64 86 54 91 67 78 90 79 81 5.6M
Jan Hoekstra · 1998 GK Netherlands Standard 50 40 67 73 45 63 83 91 88 60 70 3.1M
Jari De Busser · 1999 GK Belgium Standard 50 92 65 88 44 46 51 59 90 67 80 3.1M
Jasper Schendelaar · 2000 GK Netherlands Standard 50 94 64 40 84 91 80 62 74 42 60 850K
Jean-Louis Leca · 1985 GK France Standard 50 87 40 74 44 61 55 87 75 69 90 640K
Jérôme Prior · 1995 GK France Standard 50 95 85 68 94 95 61 72 93 68 89 1.2M
Jesse Joronen · 1993 GK Finland Standard 50 93 67 58 94 45 77 70 93 88 55 5.6M
Jindřich Staněk · 1996 GK Czech Republic Standard 50 49 81 91 91 71 88 41 64 94 64 5.6M
Jiří Letáček · 1999 GK Czech Republic Standard 50 62 67 42 40 77 82 91 68 91 73 1.2M
Joao Virginia · 1999 GK Portugal Standard 50 63 89 76 46 63 58 46 72 71 72 640K
Joe Whitworth · 2004 GK England Standard 50 85 64 53 80 67 44 76 65 55 85 1.8M
Joey Sigurðarson GK Italy Standard 50 92 46 64 95 86 50 70 54 76 49 1.8M
John Victor · 1996 GK Brazil Standard 50 84 92 51 75 45 68 43 43 84 42 1.2M
Jordi Almeida · 1993 GK Brazil Standard 50 79 94 51 75 46 57 80 58 75 85 3.1M
Josh Keeley · 2003 GK Ireland Standard 50 92 56 56 86 69 43 77 87 67 65 1.2M
Joshua Smits · 1992 GK Netherlands Standard 50 88 86 46 73 45 70 88 72 94 56 3.1M
Juan Soriano · 1997 GK Spain Standard 50 68 52 79 43 63 46 85 51 43 92 1.8M
Julian von Haacke · 1994 CM Germany Standard 50 54 55 54 67 65 68 55 48 81 78 640K
Justin Lacombe · 2003 GK France Standard 50 64 73 94 83 61 87 54 85 55 85 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập