Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
César Samudio · 1994 GK Panama Standard 47 91 88 70 88 74 90 51 91 62 73 420K
César Bernardo Dutra · 1992 GK Brazil Standard 47 65 46 50 44 72 49 83 87 46 47 850K
Craig Gordon · 1982 GK Scotland Standard 47 91 83 79 53 76 79 86 94 51 63 3.1M
Dalberson do Amaral · 1997 GK Brazil Standard 47 43 46 69 62 60 74 58 82 94 80 640K
Daniël Virginio Deen · 2003 GK Netherlands Standard 47 80 76 67 65 53 81 78 41 59 56 420K
Daniele Sommariva · 1997 GK Italy Standard 47 87 59 47 59 58 82 43 53 51 74 640K
Dennis Telgenkamp · 1987 GK Netherlands Standard 47 52 85 83 86 79 61 82 71 79 66 1.2M
Devis Epassy · 1993 GK Cameroon Standard 47 77 79 74 56 85 46 90 95 43 56 2.4M
Diederik Boer · 1980 GK Netherlands Standard 47 92 73 90 73 75 71 64 78 42 54 640K
Diego Kochen · 2006 GK USA Standard 47 82 94 58 79 71 51 55 42 41 74 5.6M
Edouard Sombang · 1998 GK Cameroon Standard 47 74 60 66 48 48 80 43 41 48 41 420K
Edrick Menjivar · 1993 GK Honduras Standard 47 48 61 68 68 79 49 70 52 47 57 5.6M
Eduardo dos Santos Haesl · 1999 GK Germany Standard 47 90 41 88 75 66 52 44 48 49 76 640K
Eloy Room · 1989 GK Curacao Standard 47 87 62 90 66 53 58 79 90 72 69 2.4M
Erwin Zelazny · 1991 GK France Standard 47 76 65 77 41 77 87 67 50 90 73 1.2M
Ewen Jaouen · 2005 GK France Standard 47 84 88 50 94 80 60 90 93 45 53 1.2M
Federico Magro · 2005 GK Italy Standard 47 70 94 50 50 93 50 56 58 47 43 1.2M
Filipe Mendes · 1985 GK Portugal Standard 47 93 47 74 52 93 41 87 79 73 69 640K
Florian Wiegele · 2001 GK Austria Standard 47 44 69 66 69 45 55 51 89 51 87 5.6M
Garissone Innocent · 2000 GK Haiti Standard 47 80 75 56 71 90 90 51 76 92 42 5.6M
George Wickens · 2001 GK England Standard 47 42 56 49 95 40 87 72 65 89 66 640K
Hamza Alaa · 2001 GK Egypt Standard 47 45 60 95 54 62 94 56 56 55 45 3.1M
Harry Sharp · 2001 GK Scotland Standard 47 65 70 53 45 55 59 61 53 85 56 640K
Harry Stone · 2002 GK Scotland Standard 47 95 67 83 65 65 40 85 87 95 84 850K
Hélio Miguel Júnior · 2003 GK Brazil Standard 47 75 60 85 43 82 65 62 54 47 77 850K
Henrique Menke · 2007 GK Brazil Standard 47 69 73 40 84 90 91 94 49 80 50 2.4M
Hubert Idasiak · 2002 GK Poland Standard 47 81 89 64 66 65 67 50 40 55 63 420K
Hugo Wentges · 2002 GK Netherlands Standard 47 40 52 64 47 79 71 41 43 91 87 850K
Jacob Chapman · 2000 GK Australia Standard 47 59 54 70 93 71 69 77 77 46 91 1.2M
Jacopo De Matteis · 2002 GK Italy Standard 47 45 49 54 42 95 86 91 72 90 63 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập