Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Abdul Nurudeen · 1999 GK Ghana Standard 47 50 77 70 59 67 61 84 42 72 87 850K
Aldo Pérez · 2000 GK Paraguay Standard 47 49 76 77 85 48 95 77 72 59 52 640K
Alessandro Damen · 1990 GK Netherlands Standard 47 44 79 51 43 91 57 66 71 83 47 1.8M
Alessandro Livieri · 1997 GK Italy Standard 47 58 58 41 59 72 94 47 63 84 67 3.1M
Álex Domínguez · 1998 GK Spain Standard 47 87 76 47 83 52 92 93 69 48 72 3.1M
Álex Padilla · 2003 GK Mexico Standard 47 54 61 53 76 48 92 72 85 85 76 420K
Alexandre Pierre · 2001 GK Haiti Standard 47 77 88 67 86 50 68 68 69 70 78 850K
Alexis Sauvage · 1991 GK France Standard 47 95 82 42 87 54 83 89 68 55 46 420K
Amjhad Nazih · 2002 GK Morocco Standard 47 58 56 60 86 70 67 93 64 73 58 420K
Andoni Zubiaurre · 1996 GK Spain Standard 47 52 89 65 84 44 68 76 51 77 82 2.4M
Andreas Jungdal · 2002 GK Denmark Standard 47 45 88 55 83 46 53 79 56 88 91 640K
Andrei Vlad · 1999 GK Romania Standard 47 41 42 70 58 54 64 76 56 73 73 1.2M
Andrew da Silva Ventura · 2001 GK Brazil Standard 47 92 43 93 61 62 82 54 78 94 62 1.2M
Angelo Witte GK El Salvador Standard 47 85 71 46 50 90 94 41 40 62 44 640K
Anthony Mandrea · 1996 GK Algeria Standard 47 50 43 63 84 42 92 92 56 91 58 5.6M
Antonio Gomis · 2003 GK Spain Standard 47 92 69 69 94 53 69 65 95 95 94 2.4M
Antzelo Sina · 2004 GK Albania Standard 47 63 53 63 73 51 56 56 65 69 75 850K
Arnau Tenas · 2001 GK Spain Standard 47 77 42 66 80 57 75 65 76 90 61 420K
Asmir Begović · 1987 GK Bosnia & Herzegovina Standard 47 82 55 58 79 62 61 95 79 56 67 1.2M
Barry Lauwers · 1999 GK Netherlands Standard 47 77 80 68 67 45 93 92 94 73 91 5.6M
Ben Winterbottom · 2001 GK England Standard 47 47 44 42 55 70 90 57 69 59 61 2.4M
Benjamin Siegrist · 1992 GK Switzerland Standard 47 66 68 52 83 69 92 54 87 46 59 5.6M
Billy Crellin · 2000 GK England Standard 47 77 50 77 63 74 89 55 89 80 88 850K
Blondy Nna Noukeu · 2001 GK Cameroon Standard 47 91 65 44 73 91 91 51 54 55 86 640K
Boy Waterman · 1984 GK Netherlands Standard 47 67 84 79 55 59 74 44 90 83 55 1.2M
Brad Collins · 1997 GK England Standard 47 48 77 70 80 66 87 69 91 79 60 850K
Brice Maubleu · 1989 GK France Standard 47 73 62 65 54 92 49 74 95 88 66 5.6M
Callan McKenna · 2006 GK Scotland Standard 47 50 53 87 61 88 74 74 61 53 91 640K
Calvin Raatsie · 2002 GK Netherlands Standard 47 41 43 90 44 42 95 62 74 67 73 5.6M
Cammy Bell · 1986 GK Scotland Standard 47 84 82 52 44 82 65 64 40 60 52 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập