Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Quentin Braat · 1997 GK France Standard 48 68 91 90 67 86 45 69 90 67 95 420K
Regis Gurtner · 1986 GK France Standard 48 50 58 88 67 92 77 68 43 67 83 5.6M
Rémy Riou · 1987 GK France Standard 48 52 92 56 76 88 46 87 80 60 43 5.6M
Renato Marin · 2006 GK Italy Standard 48 80 41 72 68 62 72 80 71 60 95 640K
Ricardo Batista · 1986 GK Angola Standard 48 51 78 46 48 95 86 74 87 41 47 2.4M
Ricardo Fernandes · 1994 GK Portugal Standard 48 85 81 65 56 88 49 62 81 69 45 3.1M
Ricardo Nunes · 1982 GK Portugal Standard 48 43 50 68 58 85 58 89 59 52 88 420K
Richard Ofori · 1993 GK Ghana Standard 48 94 67 42 46 54 82 48 53 66 79 2.4M
Roy Kortsmit · 1992 GK Netherlands Standard 48 80 70 41 76 94 44 73 75 55 61 3.1M
Russell Griffiths · 1996 GK England Standard 48 60 55 77 65 51 41 67 95 80 65 1.8M
Samuel Radlinger · 1992 GK Austria Standard 48 58 47 72 43 80 71 80 42 50 58 640K
Saturnin Allagbé · 1993 GK Benin Standard 48 61 86 68 46 50 45 71 66 67 64 420K
Sébastien Renot · 1989 GK France Standard 48 88 70 48 55 79 69 58 45 41 93 5.6M
Simon Eastwood · 1989 GK England Standard 48 43 59 74 71 80 59 73 48 94 47 5.6M
Simone Colombi · 1991 GK Italy Standard 48 80 74 58 47 41 59 67 55 93 69 1.2M
Taishi Brandon Nozawa · 2002 GK Japan Standard 48 45 62 66 95 70 40 82 75 72 47 420K
Tamas Feczesin GK Hungary Standard 48 72 91 73 85 85 89 47 65 71 90 640K
Teddy Sharman-Lowe · 2003 GK England Standard 48 40 70 93 74 74 45 51 46 78 42 1.2M
Théo Vermot · 1997 GK France Standard 48 85 47 78 57 68 69 62 80 57 84 420K
Thomas Scobbie · 1988 LB Scotland Standard 48 70 75 64 63 77 89 91 67 49 56 420K
Tiago Neto · 2003 GK Portugal Standard 48 43 65 54 73 45 63 72 45 43 89 2.4M
Tim Coremans · 1991 GK Netherlands Standard 48 51 74 75 89 65 40 59 74 44 84 3.1M
Tom de Graaff · 2004 GK Netherlands Standard 48 57 86 64 53 72 85 76 74 89 79 850K
Tom Hendriks · 2002 GK Netherlands Standard 48 41 82 77 45 77 79 69 75 63 90 2.4M
Vasco Costa · 1991 ST Portugal Standard 48 43 95 45 45 42 40 69 88 61 84 640K
Vasilios Barkas · 1994 GK Greece Standard 48 63 67 72 89 58 55 69 80 77 78 640K
Vincent Muller · 2000 GK Germany Standard 48 69 67 75 78 65 54 68 40 58 89 1.8M
Vladyslav Krapyvtsov · 2005 GK Ukraine Standard 48 44 50 60 60 63 58 53 43 67 59 640K
Will Norris · 1993 GK England Standard 48 90 62 79 58 71 83 49 51 54 91 420K
Yevhen Volynets · 1993 GK Ukraine Standard 48 42 64 64 86 89 88 43 74 62 74 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập