Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Lisandru Olmeta · 2005 GK France Standard 48 53 76 91 45 43 80 58 53 79 43 640K
Lucas Cañizares · 2002 GK Spain Standard 48 57 52 79 61 74 55 58 42 83 51 1.2M
Marc Vidal · 2000 GK Spain Standard 48 55 86 88 67 79 89 90 44 49 59 3.1M
Marius Adamonis · 1997 GK Lithuania Standard 48 56 92 60 70 73 58 49 45 74 90 5.6M
Marko Marosi · 1993 GK Slovakia Standard 48 47 78 43 56 57 55 49 86 54 51 2.4M
Matevž Vidovšek · 1999 GK Slovenia Standard 48 62 51 56 91 60 48 43 95 82 58 2.4M
Matheus Bossa · 1993 CAM Brazil Standard 48 73 91 82 72 44 70 67 83 62 78 1.2M
Mathieu Michel · 1991 GK France Standard 48 75 68 58 41 46 81 80 53 82 93 640K
Mattia Del Favero · 1998 GK Italy Standard 48 83 46 50 50 45 74 72 64 41 45 2.4M
Max Crocombe · 1993 GK New Zealand Standard 48 84 84 45 52 42 88 57 70 92 53 850K
Max O'Leary · 1996 GK Ireland Standard 48 72 41 44 52 60 52 87 42 42 54 5.6M
Mickey Van Der Hart · 1994 GK Netherlands Standard 48 76 44 44 41 42 84 62 66 40 44 2.4M
Mikki van Sas · 2004 GK Netherlands Standard 48 42 84 85 64 49 70 70 85 92 59 3.1M
Miloš Dragojević · 1989 GK Montenegro Standard 48 83 59 55 52 57 57 68 79 59 73 420K
Moussa Traoré ST Ivory Coast Standard 48 43 48 44 70 77 47 71 48 76 53 420K
Nathan Trott · 1998 GK England Standard 48 45 70 55 44 50 82 63 68 67 59 3.1M
Nélson ` Alexandre Estrel · 1988 CM Portugal Standard 48 82 66 50 40 82 52 69 45 68 66 1.2M
Nícolas Andrade David · 1988 GK Brazil Standard 48 48 57 57 77 55 65 92 50 89 92 640K
Nicolas Penneteau · 1981 GK France Standard 48 92 75 43 93 52 70 91 74 83 92 3.1M
Niki Mäenpää · 1985 GK Finland Standard 48 88 68 91 83 86 95 72 90 78 74 2.4M
Nikita Contini · 1996 GK Italy Standard 48 71 82 91 74 60 78 80 48 76 80 1.2M
Pasquale Allocca · 2005 GK Italy Standard 48 74 89 57 66 81 88 85 78 44 46 850K
Patrick Sequeira · 1999 GK Costa Rica Standard 48 77 66 82 91 53 48 87 77 80 90 420K
Paulo Garces · 1984 GK Chile Standard 48 95 53 59 63 68 48 79 52 62 45 1.2M
Paulo Victor · 1987 GK Brazil Standard 48 70 54 89 54 65 91 49 64 44 65 420K
Paulo Vítor · 1988 GK Portugal Standard 48 50 74 58 79 89 77 56 81 72 60 5.6M
Pedro Bez · 2004 GK Portugal Standard 48 83 93 84 52 43 68 82 61 83 63 2.4M
Pierce Charles · 2005 GK Northern Ireland Standard 48 92 41 45 77 51 86 44 51 81 58 1.2M
Pierre Bolchini · 1999 GK Italy Standard 48 71 69 50 73 78 73 43 92 61 48 1.2M
Pietro Boer · 2002 GK Italy Standard 48 51 74 95 51 80 91 90 93 53 71 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập