Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Gabriel Souza · 1997 GK Brazil Standard 48 41 51 50 71 84 41 57 53 56 62 2.4M
Gastón Olveira · 1993 GK Paraguay Standard 48 55 85 80 78 65 87 87 88 76 56 2.4M
Gioele Zacchi · 2003 GK Italy Standard 48 56 94 46 57 55 83 94 93 42 40 850K
Giuseppe Ciocci · 2002 GK Italy Standard 48 40 54 58 72 56 54 50 73 62 63 850K
Guy Assembé · 1986 GK Cameroon Standard 48 80 70 86 61 56 76 60 62 71 62 5.6M
Hobie Verhulst · 1993 GK Netherlands Standard 48 58 78 82 62 74 41 41 87 52 49 1.8M
Ivan Mandić · 2003 GK Croatia Standard 48 62 73 54 73 84 46 65 59 69 57 850K
Iván Villar · 1997 GK Spain Standard 48 50 88 63 45 63 66 85 46 40 71 2.4M
Jack Stevens · 1997 GK England Standard 48 87 73 59 51 80 61 69 69 58 54 420K
Jake Dummett CB Wales Standard 48 65 83 56 95 75 95 68 83 49 43 1.8M
Jakub Ojrzynski · 2003 GK Poland Standard 48 50 56 57 86 70 74 64 47 88 75 5.6M
Jean-Christophe Bouet · 1983 GK France Standard 48 86 50 78 44 50 48 68 73 92 53 2.4M
Jeroen Houwen · 1996 GK Netherlands Standard 48 78 40 71 79 54 59 81 89 58 40 850K
Jesús Camargo · 1997 GK Venezuela Standard 48 40 41 46 78 86 94 90 52 81 73 420K
Joan Femenías · 1996 GK Spain Standard 48 93 67 87 90 54 61 71 59 41 49 3.1M
Joeri Heerkens · 2006 GK Netherlands Standard 48 81 47 56 62 82 70 89 83 61 55 3.1M
Joey Houweling · 2000 GK Netherlands Standard 48 53 41 85 81 51 80 44 92 91 57 1.8M
Jon McLaughlin · 1987 GK Scotland Standard 48 46 71 61 59 74 89 63 60 70 69 3.1M
Jonathan Bond · 1993 GK Wales Standard 48 63 76 56 69 64 95 47 75 78 94 3.1M
Jonathan Fischer · 2001 GK Denmark Standard 48 52 79 77 92 93 49 40 65 60 47 640K
Jörg Siebenhandl · 1990 GK Austria Standard 48 69 57 66 75 94 56 47 75 72 52 420K
Julian Speroni · 1979 GK Argentina Standard 48 79 73 77 53 85 52 75 45 79 67 850K
Karl Hein · 2002 GK Estonia Standard 48 78 65 73 73 49 52 42 82 47 75 3.1M
Karl-Johan Johnsson · 1990 GK Sweden Standard 48 64 75 54 79 72 70 50 42 88 49 5.6M
Karlo Letica · 1997 GK Croatia Standard 48 72 80 65 62 42 49 94 59 62 56 5.6M
Kayne van Oevelen · 2003 GK Netherlands Standard 48 47 42 41 89 91 44 93 65 45 48 2.4M
Kevin Chamorro · 2000 GK Costa Rica Standard 48 47 76 73 55 50 83 75 54 54 79 3.1M
Lenny Montfort · 2002 GK France Standard 48 77 60 88 68 41 72 60 89 79 88 420K
Lewis Price · 1984 GK Wales Standard 48 75 52 45 73 77 90 81 64 93 43 850K
Lewis Thomas · 1997 GK Wales Standard 48 42 76 43 60 45 90 90 56 80 44 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập