Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Maciej Dabrowski · 1998 GK Poland Standard 47 61 87 63 72 95 84 77 69 55 60 420K
Marc Vidal · 1991 GK France Standard 47 83 78 53 79 53 67 84 64 73 55 1.8M
Marcelin Mbahbi · 2000 GK Cameroon Standard 47 50 48 50 92 53 51 83 80 81 52 2.4M
Marco Molla · 2002 GK Albania Standard 47 53 90 74 73 87 67 69 56 62 84 640K
Marcus Bettinelli · 1992 GK England Standard 47 93 41 88 88 95 94 46 92 93 84 640K
Matteo Salamon · 2004 GK England Standard 47 67 90 48 57 56 47 88 75 81 75 1.2M
Matty Young · 2006 GK England Standard 47 51 93 72 88 74 77 72 61 94 91 2.4M
Mauro Goicoechea · 1988 GK Uruguay Standard 47 60 67 54 69 66 77 41 79 52 59 1.2M
Melker Ellborg · 2003 GK Sweden Standard 47 46 48 46 58 93 50 75 57 46 46 3.1M
Michael Fabrie · 1997 GK Netherlands Standard 47 88 53 54 57 41 74 40 94 69 87 3.1M
Michele Avella · 2000 GK Italy Standard 47 45 47 91 58 75 73 67 65 41 79 2.4M
Miguel Oliveira · 1994 GK Portugal Standard 47 89 71 69 56 77 57 75 56 53 46 2.4M
Miguel Ángel Morro · 2000 GK Spain Standard 47 78 86 64 78 57 62 86 50 67 74 1.8M
Mio Backhaus · 2004 GK Germany Standard 47 43 88 45 59 43 65 78 83 72 76 1.2M
Mohamed Alaa · 1999 GK Egypt Standard 47 75 86 79 68 69 64 81 66 50 44 1.8M
Mohamed Abou Gabal · 1988 GK Egypt Standard 47 64 43 78 89 87 86 72 88 76 49 3.1M
Murray Johnson · 2004 GK Scotland Standard 47 95 52 42 47 73 85 93 84 74 45 640K
Nadeo Argawinata · 1997 GK Indonesia Standard 47 84 85 73 68 56 47 94 92 53 75 850K
Nathan Baxter · 1998 GK England Standard 47 45 61 49 56 41 87 85 70 75 58 5.6M
Nathan Bishop · 1999 GK England Standard 47 52 42 47 42 60 47 90 94 75 68 5.6M
Nathan Shepperd · 2000 GK Wales Standard 47 43 82 51 76 85 94 60 52 90 66 1.8M
Nicky Hogarth · 2001 GK Scotland Standard 47 67 42 87 52 53 64 89 41 45 52 2.4M
Nicolàs Suárez ST Venezuela Standard 47 80 89 45 80 86 92 88 78 53 92 1.8M
Orlando Mosquera · 1994 GK Panama Standard 47 80 48 86 72 61 56 80 64 75 77 3.1M
Oumar Pona · 2006 GK France Standard 47 53 62 44 51 79 73 75 73 81 92 2.4M
Ousmane Ba · 2002 GK Senegal Standard 47 61 91 70 89 60 86 70 41 61 76 640K
Pape Sy · 1997 GK Senegal Standard 47 46 85 93 83 46 89 84 90 65 72 5.6M
Paul Charruau · 1993 GK France Standard 47 95 54 90 95 55 72 41 92 76 68 1.8M
Pedro Silva · 1997 GK Portugal Standard 47 93 49 80 42 59 44 67 88 43 63 1.8M
Pépé Bonet · 2003 GK DR Congo Standard 47 73 59 50 64 71 63 43 85 47 74 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập