Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Per Kristian Bråtveit · 1996 GK Norway Standard 47 59 53 42 82 81 94 70 81 94 67 2.4M
Pierluigi Frattali · 1985 GK Italy Standard 47 90 55 42 83 84 49 56 44 48 90 420K
Raffaele Di Gennaro · 1993 GK Italy Standard 47 44 55 66 85 64 82 84 89 95 68 2.4M
Rémy Descamps · 1996 GK France Standard 47 68 77 93 81 53 44 43 80 77 53 640K
Riccardo Piscitelli · 1993 GK Italy Standard 47 74 56 67 57 49 94 74 90 67 41 5.6M
Robert Gutierrez CB Honduras Standard 47 48 47 66 67 80 65 85 92 69 53 640K
Robson Alonso CM Uruguay Standard 47 77 50 86 47 47 82 64 92 76 68 3.1M
Rodrigo Moura · 1996 GK Brazil Standard 47 42 49 44 74 47 85 72 86 79 43 1.8M
Rowen Nomvethe ST South Africa Standard 47 49 68 67 77 74 77 69 55 77 72 1.2M
Rubén Yáñez · 1993 GK Spain Standard 47 64 48 56 76 46 75 92 64 92 43 3.1M
Sam Walker · 1991 GK England Standard 47 53 55 40 52 88 73 44 95 94 85 5.6M
Scott Fox · 1987 GK Scotland Standard 47 69 67 67 45 91 79 49 50 44 62 1.2M
Sebastian Breza · 1998 GK Canada Standard 47 62 89 87 85 90 80 50 71 61 64 2.4M
Sebastien Cibois · 1998 GK France Standard 47 55 45 76 80 71 55 86 69 86 44 1.2M
Semuel Pizzignacco · 2001 GK Italy Standard 47 67 83 49 95 94 86 89 71 92 40 420K
Sergio Mestre · 2005 GK Spain Standard 47 85 73 58 63 46 88 60 95 68 77 3.1M
Sinan Bolat · 1988 GK Turkey Standard 47 77 86 74 64 61 73 84 70 84 61 1.2M
Stephen Henderson · 1988 GK Ireland Standard 47 62 77 75 70 42 70 89 58 54 95 2.4M
Suad Ličina · 1995 GK Montenegro Standard 47 68 74 86 42 86 43 53 89 83 77 850K
Teddy Boulhendi · 2001 GK Algeria Standard 47 80 66 71 46 53 83 85 50 91 64 420K
Tom Heaton · 1986 GK England Standard 47 66 51 53 43 76 40 70 83 89 90 1.8M
Tom McGill · 2000 GK Canada Standard 47 90 45 63 92 93 95 55 42 67 74 1.2M
Tom Ritchie · 2003 GK Scotland Standard 47 89 81 75 64 53 55 48 65 62 86 3.1M
Trevor Carson · 1988 GK Northern Ireland Standard 47 43 94 44 55 63 50 57 56 94 92 1.2M
Tyrick Bodak · 2002 GK Curacao Standard 47 47 65 50 77 63 66 71 81 69 54 420K
Vicente Reyes · 2003 GK Chile Standard 47 75 74 85 80 81 47 72 69 54 65 640K
Wouter van der Steen · 1990 GK Netherlands Standard 47 48 67 60 71 46 87 43 42 65 76 640K
Xavier Mous · 1995 GK Netherlands Standard 47 93 80 55 92 41 81 57 54 85 51 5.6M
Youri Schoonderwaldt · 2000 GK Netherlands Standard 47 54 60 88 95 87 45 52 80 52 60 1.8M
Zach Hemming · 2000 GK England Standard 47 42 59 64 68 65 66 74 77 77 82 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập