Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Josh Vickers · 1995 GK England Standard 46 59 73 86 70 60 67 93 58 67 52 3.1M
Juan Hernández GK Venezuela Standard 46 80 89 80 86 69 57 71 58 73 43 3.1M
Kilian Nikièma · 2003 GK Burkina Faso Standard 46 55 85 82 57 94 86 85 81 92 73 5.6M
Killian Cahill · 2003 GK Ireland Standard 46 63 72 90 80 88 79 61 55 59 73 2.4M
Kjell Peersman · 2004 GK Belgium Standard 46 78 53 61 49 40 51 78 44 41 91 850K
Lapo Nava · 2004 GK Italy Standard 46 92 52 75 71 95 68 42 63 94 77 640K
Leonard Nienhuis · 1990 GK Netherlands Standard 46 65 85 88 90 45 85 62 51 74 85 420K
Lucas Bergström · 2002 GK Finland Standard 46 42 81 83 41 45 68 70 51 91 48 3.1M
Lucas Margueron · 2001 GK France Standard 46 91 55 90 73 51 49 88 74 92 87 2.4M
Luke Daniels · 1988 GK England Standard 46 61 76 76 42 51 42 85 78 41 63 5.6M
Malcolm Barcola · 1999 GK Togo Standard 46 77 49 46 77 86 85 75 68 83 83 640K
Manuel Baldé · 2002 GK Guinea-Bissau Standard 46 72 75 60 85 85 94 76 44 59 40 1.2M
Marcelo Pitaluga · 2002 GK Brazil Standard 46 41 49 78 57 53 62 44 81 60 54 5.6M
Marko Gudzulic · 2002 GK Serbia Standard 46 60 80 41 94 46 71 67 66 50 71 850K
Martin Turk · 2003 GK Slovenia Standard 46 46 61 51 57 80 84 85 67 56 61 2.4M
Matheus Mendes · 1999 GK Brazil Standard 46 62 80 50 59 60 42 66 65 66 88 2.4M
Mathias Ferrante · 2006 GK Italy Standard 46 87 88 54 59 92 45 65 47 70 78 850K
Matija Šarkić · 1997 GK Montenegro Standard 46 52 75 66 55 55 77 47 80 67 90 420K
Matthew Connelly · 2003 GK Scotland Standard 46 60 61 43 75 58 84 88 85 40 77 1.2M
Max Stryjek · 1996 GK Poland Standard 46 71 74 77 64 93 63 67 78 61 92 2.4M
Nik Tzanev · 1996 GK New Zealand Standard 46 58 48 68 72 46 89 72 85 72 87 5.6M
Niklas Hedl · 2001 GK Austria Standard 46 79 57 81 48 73 61 50 52 95 84 850K
Norbert Alblas · 1994 GK Netherlands Standard 46 66 51 94 46 53 74 88 46 94 62 850K
Oliver Sail · 1996 GK New Zealand Standard 46 41 42 68 85 74 60 65 72 50 45 5.6M
Orlando Gill · 2000 GK Paraguay Standard 46 51 56 77 72 88 94 81 59 56 40 850K
Paul Jones · 1986 GK England Standard 46 47 53 50 40 58 50 44 74 76 48 1.2M
Paul Piatti ST Panama Standard 46 71 52 95 55 53 94 80 68 94 74 1.2M
Paul Reverson · 2005 GK Ghana Standard 46 94 44 71 66 74 52 89 83 58 57 850K
Radosław Żelezny · 2006 GK Poland Standard 46 75 68 57 92 75 67 93 48 59 67 1.2M
Rafael Álvarez LW Venezuela Standard 46 76 77 47 76 42 46 51 51 54 69 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập