Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Denis Franchi · 2002 GK Italy Standard 46 77 81 84 45 59 88 42 43 72 43 640K
Diogo Dias · 2003 GK Portugal Standard 46 59 85 81 46 92 59 75 56 50 46 2.4M
Dogan Alemdar · 2002 GK Turkey Standard 46 57 44 44 47 89 50 41 59 50 70 3.1M
Douglas Renato de Jesus · 1983 GK Brazil Standard 46 59 88 84 52 81 70 47 81 69 53 1.8M
Edoardo Motta · 2005 GK Italy Standard 46 44 65 82 69 79 54 65 86 51 44 640K
Eduardo Gottardi · 1985 GK Brazil Standard 46 67 77 44 77 46 72 70 95 80 62 3.1M
Elias Damergy · 2002 GK Tunisia Standard 46 88 57 75 78 88 61 69 72 84 89 640K
Ellery Balcombe · 1999 GK England Standard 46 40 43 81 74 90 68 45 86 77 49 1.8M
Elliot Parish · 1990 GK England Standard 46 51 86 49 78 59 55 85 62 53 65 2.4M
Erik Cummins · 1988 GK Netherlands Standard 46 62 55 61 49 47 88 84 86 93 73 850K
Federico Brancolini · 2001 GK Italy Standard 46 55 72 91 66 86 40 53 44 62 78 1.8M
Florent Duparchy · 2002 GK France Standard 46 56 59 61 68 56 85 68 92 51 85 1.8M
Francesco Ruberto · 1993 GK Switzerland Standard 46 89 88 80 89 45 70 79 66 90 49 2.4M
Gaetan Poussin · 1999 GK France Standard 46 53 88 71 74 59 57 83 57 79 50 640K
Gil Hawsawi LM Oman Standard 46 88 74 76 85 65 79 86 43 90 74 640K
Harry Lewis · 1997 GK England Standard 46 77 75 85 82 67 92 51 51 46 51 420K
Hillel Konaté · 1994 GK Burkina Faso Standard 46 91 43 65 75 43 67 42 81 79 48 5.6M
Igor Stefanović · 1988 GK Serbia Standard 46 69 77 68 58 40 78 91 60 54 52 5.6M
Ilan Jourdren · 2008 GK France Standard 46 93 44 79 72 44 63 94 75 82 86 850K
Iuri Miguel · 1997 GK Portugal Standard 46 68 91 75 48 75 72 64 46 72 54 5.6M
Jack Hamilton · 1994 GK Scotland Standard 46 57 89 73 48 72 78 52 78 76 51 2.4M
Jack Walton · 1998 GK England Standard 46 59 84 68 44 68 72 42 89 75 71 1.8M
Jakob Haugaard · 1992 GK Denmark Standard 46 60 90 64 41 56 67 80 60 79 46 420K
Jakub Vinarčík · 2005 GK Slovakia Standard 46 84 70 59 72 58 78 63 80 66 52 420K
Jean Efala · 1992 GK Cameroon Standard 46 80 56 60 79 77 70 77 87 69 45 640K
Jelle Van Neck · 2004 GK Belgium Standard 46 83 61 93 86 51 61 70 88 89 80 1.8M
João Valido · 2000 GK Portugal Standard 46 64 59 40 75 85 42 78 65 79 52 2.4M
Joel Sousa · 2000 GK Portugal Standard 46 59 78 81 83 89 61 89 90 79 49 640K
John Ruddy · 1986 GK England Standard 46 72 74 87 47 46 87 94 82 58 61 420K
Jon McCracken · 2000 GK Scotland Standard 46 70 63 48 51 84 75 55 46 88 68 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập