Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jamie Smith · 2002 GK Scotland Standard 45 79 46 69 51 77 51 67 84 48 78 2.4M
Jamie Sneddon · 1997 GK Scotland Standard 45 81 87 44 95 67 62 65 50 47 56 5.6M
Jed Steer · 1992 GK England Standard 45 84 64 60 47 53 61 42 43 95 61 2.4M
Jessy Moulin · 1986 GK France Standard 45 87 61 94 57 84 49 59 93 49 93 5.6M
João Oliveira · 2002 GK Portugal Standard 45 40 50 91 58 45 92 80 57 91 71 850K
Jökull Andrésson · 2001 GK Iceland Standard 45 82 68 92 69 55 45 95 67 50 76 5.6M
Jon Serantes · 1989 GK Spain Standard 45 78 95 43 93 55 74 72 62 74 88 640K
Justin Bengui · 2005 GK France Standard 45 59 59 76 76 78 77 57 64 88 63 850K
Kayne Bonnevie · 2001 GK France Standard 45 43 75 95 55 83 83 82 51 93 60 3.1M
Kevyn Vinícius Medeiros de Frei · 2005 GK Brazil Standard 45 53 76 57 57 51 58 92 61 88 59 5.6M
Koen Bucker · 1996 GK Netherlands Standard 45 63 41 80 52 78 48 71 83 47 57 2.4M
Lance Parker CM South Africa Standard 45 62 76 58 57 81 88 86 59 85 92 5.6M
Léo Navacchio · 1992 GK Brazil Standard 45 51 78 94 72 47 78 83 59 52 89 5.6M
Leonardo Loria · 1999 GK Italy Standard 45 84 52 62 72 83 67 93 43 84 80 2.4M
Luca Ashby-Hammond · 2001 GK England Standard 45 84 59 77 63 56 41 94 88 93 94 5.6M
Luca Gemello · 2000 GK Italy Standard 45 42 91 87 84 57 70 50 94 51 44 640K
Luca Lezzerini · 1995 GK Italy Standard 45 41 59 40 68 83 43 74 87 73 82 5.6M
Luca Unbehaun · 2001 GK Germany Standard 45 85 49 90 84 54 54 48 94 60 44 420K
Luke McNicholas · 2000 GK Ireland Standard 45 63 55 58 47 72 58 76 86 57 52 3.1M
Macbeth Dikgacoi CB South Africa Standard 45 77 78 76 86 85 83 90 41 50 59 1.2M
Mariano Barbosa · 1984 GK Argentina Standard 45 73 55 70 57 92 41 76 43 66 66 1.2M
Mark Howard · 1986 GK England Standard 45 75 92 73 95 68 66 82 64 94 57 3.1M
Matteo Pisseri · 1991 GK Italy Standard 45 40 74 61 77 47 69 68 88 40 45 640K
Michael McGovern · 1984 GK Northern Ireland Standard 45 44 65 80 60 84 46 74 94 70 83 3.1M
Michael Verrips · 1996 GK Netherlands Standard 45 59 73 73 60 44 90 63 58 73 48 1.2M
Michael Woud · 1999 GK New Zealand Standard 45 59 69 48 73 59 41 94 94 84 46 1.8M
Michele Cerofolini · 1999 GK Italy Standard 45 93 49 45 70 59 73 80 83 56 92 420K
Miguel Carvalho · 1996 GK Portugal Standard 45 43 41 61 51 40 41 40 72 76 59 420K
Mikel Santos · 2004 GK Spain Standard 45 68 91 88 60 57 84 65 90 44 43 1.2M
Nicholas Bilokapic · 2002 GK Australia Standard 45 55 78 43 75 69 69 49 80 43 51 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập