Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Nick Marsman · 1990 GK Netherlands Standard 45 90 88 60 78 57 51 78 80 82 75 3.1M
Nicolas Lemaitre · 1997 GK France Standard 45 63 46 61 56 50 84 73 64 52 60 1.2M
Nicolò Manfredini · 1988 GK Italy Standard 45 64 64 47 95 41 53 48 57 57 46 420K
Nilton Gauthier LB Haiti Standard 45 46 59 43 95 84 54 88 56 91 78 3.1M
Noah Jauny · 2004 GK Ireland Standard 45 89 58 75 57 41 50 64 84 75 48 1.2M
Norbert Haymamba · 1999 GK Cameroon Standard 45 66 95 70 63 53 61 60 83 63 69 420K
Paolo Tornaghi · 1988 GK Italy Standard 45 87 45 49 64 77 89 79 43 73 47 640K
Paul Argney · 2006 GK France Standard 45 73 67 94 92 73 78 95 84 76 77 1.8M
Paul Farman · 1989 GK England Standard 45 85 66 63 71 89 65 45 44 57 65 2.4M
Pawel Kieszek · 1984 GK Poland Standard 45 82 60 81 45 83 54 63 73 52 85 3.1M
Pedro Gomes · 2003 GK Portugal Standard 45 75 93 67 82 79 93 66 87 66 40 3.1M
Pedro Rafael Silva Oliveira · 2003 GK Portugal Standard 45 75 86 77 44 57 73 54 63 59 77 1.2M
Raphael Spiegel · 1992 GK Switzerland Standard 45 65 68 48 68 71 79 82 83 74 46 1.8M
Richard O'Donnell · 1988 GK England Standard 45 83 63 85 55 59 48 43 86 40 52 1.2M
Rodolfo Cardoso · 1997 GK Portugal Standard 45 95 66 40 77 57 56 81 69 93 73 3.1M
Rohan Luthra · 2002 GK England Standard 45 44 69 63 88 50 87 51 40 47 94 5.6M
Ross Laidlaw · 1992 GK Scotland Standard 45 89 70 91 73 45 75 86 57 84 92 1.2M
Ryan Scully · 1982 GK Ireland Standard 45 95 72 91 72 68 80 47 62 50 90 2.4M
Salvi Esquivel · 2005 GK Spain Standard 45 63 93 92 67 71 95 89 49 48 93 2.4M
Sergey Chernik · 1988 GK Belarus Standard 45 83 49 73 82 58 47 84 94 76 72 1.8M
Seydou Sy · 1995 GK Senegal Standard 45 74 82 62 76 52 63 87 63 58 89 3.1M
Simon Moore · 1990 GK England Standard 45 56 59 43 76 72 82 43 63 49 74 640K
Simone Scaglia · 2004 GK Italy Standard 45 64 59 59 75 81 87 72 94 59 63 640K
Stefano Minelli · 1994 GK Italy Standard 45 50 45 48 50 75 89 48 56 86 62 640K
Steven Adams · 1989 GK Ghana Standard 45 47 72 95 71 42 54 53 81 87 57 420K
Thierry Graça · 1995 GK Cape Verde Standard 45 66 63 53 79 85 49 81 90 66 53 1.8M
Tommaso Martinelli · 2006 GK Italy Standard 45 89 45 76 58 92 79 68 75 76 80 1.2M
Tommy Simkin · 2004 GK England Standard 45 94 61 67 48 69 72 90 70 73 57 850K
TRUE Grant · 2005 GK England Standard 45 61 83 64 74 79 61 85 78 42 93 1.8M
Vahid Aghili CB Iran Standard 45 58 73 41 75 85 79 92 71 65 95 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập