Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Valentino Rodrigues · 2003 GK Portugal Standard 45 57 56 86 93 80 43 55 63 48 66 850K
Vinícius Dias · 1997 GK Brazil Standard 45 55 59 53 47 71 64 86 43 44 85 1.8M
Warner Hahn · 1992 GK Suriname Standard 45 52 68 57 41 82 46 55 51 63 95 5.6M
Yann Lienard · 2003 GK France Standard 45 69 81 57 65 60 91 90 45 58 80 640K
Ziga Frelih · 1998 GK Slovenia Standard 45 68 67 63 45 71 64 87 73 76 55 1.8M
Alan Gobetti · 2001 GK Brazil Standard 44 43 88 45 62 94 70 71 43 40 46 1.8M
Alessandro Berardi · 1991 GK Italy Standard 44 65 57 84 79 79 42 40 64 87 76 2.4M
Álex Primo · 2004 GK Spain Standard 44 49 68 50 89 74 93 55 54 42 91 5.6M
Alexandru Borbei · 2003 GK Romania Standard 44 87 40 77 52 50 78 78 46 47 46 1.8M
Alfie Whiteman · 1998 GK England Standard 44 54 68 76 63 59 51 41 64 73 52 420K
Álvaro Aceves · 2003 GK Spain Standard 44 84 41 83 47 84 84 63 43 68 76 2.4M
Alvaro Ramalho · 1999 GK Portugal Standard 44 83 49 83 68 45 86 56 62 59 83 850K
Amado Figueroa LB Honduras Standard 44 81 93 56 76 52 89 59 62 94 55 850K
André Paulo · 1996 GK Portugal Standard 44 82 58 66 61 62 95 94 66 79 40 420K
Ashley Maynard-Brewer · 1999 GK Australia Standard 44 78 68 95 74 44 45 56 71 82 69 1.8M
Aston Oxborough · 1998 GK England Standard 44 63 42 90 66 92 76 42 69 70 41 420K
Carljohan Eriksson · 1995 GK Finland Standard 44 73 44 80 95 55 55 58 54 71 57 1.2M
Celton Biai · 2000 GK Guinea-Bissau Standard 44 63 91 61 81 44 80 76 69 65 70 3.1M
Conor Hazard · 1998 GK Northern Ireland Standard 44 78 79 79 56 41 66 68 52 93 68 5.6M
Corentin Michel · 2000 GK Belgium Standard 44 76 85 93 65 42 70 90 48 85 65 2.4M
Cristian de Lima · 2002 GK Brazil Standard 44 77 78 66 94 91 53 94 82 45 47 3.1M
Darren Keet · 1989 GK South Africa Standard 44 50 50 43 77 59 76 72 75 86 91 1.8M
David Gil · 1994 GK Spain Standard 44 61 49 54 83 76 72 85 65 74 59 5.6M
David Oberhauser · 1990 GK France Standard 44 86 87 47 40 42 67 91 66 86 49 2.4M
Davide Renzetti · 2006 GK Italy Standard 44 63 77 80 52 41 80 44 43 86 53 2.4M
Diego Fuoli · 1997 GK Spain Standard 44 49 92 45 95 48 55 44 82 88 88 1.8M
Duke Verduin · 2003 GK Netherlands Standard 44 86 92 88 50 85 71 58 84 93 46 3.1M
Edoardo Piana · 2003 GK Italy Standard 44 89 83 49 71 76 64 80 63 51 65 420K
Fabri Martin · 1987 GK Spain Standard 44 78 89 42 70 86 93 52 44 64 53 1.2M
Filip Kurto · 1991 GK Poland Standard 44 50 41 93 70 43 86 78 58 85 47 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập