Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Filip Nguyen · 1992 GK Czech Republic Standard 44 55 81 76 81 87 88 49 81 60 80 3.1M
Francesco Rossi · 1991 GK Italy Standard 44 54 92 70 87 48 73 55 88 79 45 1.8M
Gianluca Pegolo · 1981 GK Italy Standard 44 81 82 90 80 78 53 50 89 85 45 5.6M
Gianluca Saro · 2000 GK Italy Standard 44 89 57 41 65 73 68 76 49 76 47 640K
Gian Marco Crespi · 2001 GK Italy Standard 44 89 78 73 70 83 77 64 85 77 46 420K
Gonçalo Tabuaço · 2001 GK Portugal Standard 44 76 70 44 80 48 70 42 53 58 78 640K
Harry Isted · 1997 GK England Standard 44 50 86 68 40 61 46 81 52 76 43 2.4M
Itay Buzaglo RM Israel Standard 44 84 65 75 93 54 72 53 68 87 61 5.6M
Jacopo Seghetti · 2005 GK Italy Standard 44 52 58 92 74 88 56 62 87 72 79 420K
Jamie Jones · 1989 GK England Standard 44 64 89 74 72 64 41 53 46 41 56 1.2M
Jamie MacDonald · 1986 GK Scotland Standard 44 81 87 44 73 77 93 44 48 87 88 850K
Jasper Meijster · 2005 GK Netherlands Standard 44 72 50 93 63 46 89 93 74 41 75 2.4M
Jasper Samooja · 2003 GK Finland Standard 44 76 66 94 46 48 55 42 58 70 81 640K
Jens Cranmehr · 2002 GK Netherlands Standard 44 45 78 61 65 68 79 69 51 80 78 5.6M
Jhonatan Luiz da Siqueira · 1991 GK Brazil Standard 44 88 66 53 85 58 83 51 87 52 40 850K
Joe Lewis · 1987 GK England Standard 44 94 89 63 80 95 83 61 71 75 66 640K
Joe Wildsmith · 1995 GK England Standard 44 90 61 84 85 84 91 58 47 88 83 850K
Jota Oliveira · 2002 GK Portugal Standard 44 70 77 53 67 93 55 64 74 43 79 2.4M
Jules Stawiecki · 2007 GK France Standard 44 73 61 84 69 57 67 76 62 91 93 3.1M
Kaylen Reitmaier · 2004 GK Germany Standard 44 84 40 94 65 91 94 83 79 45 80 5.6M
Kieran O'Hara · 1996 GK Ireland Standard 44 54 85 82 44 53 85 94 47 52 52 2.4M
Killian Barrett · 2004 GK Ireland Standard 44 87 84 78 59 56 93 69 89 66 55 640K
Lucas Flores · 2002 GK Brazil Standard 44 67 77 56 92 48 40 49 49 71 57 2.4M
Lucas Lavallée · 2003 GK France Standard 44 65 86 69 80 67 49 55 84 54 71 420K
Lucas Paes · 1997 GK Brazil Standard 44 73 88 53 41 80 40 46 88 90 87 5.6M
Ludovic Butelle · 1983 GK France Standard 44 93 61 54 93 90 69 69 94 51 95 640K
Luís Pires · 2004 GK Brazil Standard 44 90 82 89 62 56 48 51 63 81 80 3.1M
Luuk Vogels · 2003 GK Netherlands Standard 44 56 62 89 79 89 68 85 70 84 85 1.2M
Maarten Schut · 2003 GK Netherlands Standard 44 58 69 51 47 84 66 52 66 67 65 2.4M
Maksymilian Boruc · 2002 GK Poland Standard 44 57 92 48 93 70 52 65 74 42 88 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập