Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jack Newman · 2002 GK Scotland Standard 42 95 52 84 72 49 53 56 92 40 41 1.2M
Jack Phillips · 2005 GK England Standard 42 63 60 81 40 63 90 50 83 92 62 850K
Jan de Boer · 2000 GK Netherlands Standard 42 41 46 69 83 47 78 76 57 91 52 1.8M
Jasmin Agovic · 1991 GK Montenegro Standard 42 65 63 68 83 47 53 57 54 74 66 850K
Joe Hilton · 1999 GK England Standard 42 50 61 54 87 90 80 86 48 69 64 2.4M
Karst de Leeuw · 2004 GK Netherlands Standard 42 64 77 93 88 60 94 58 75 71 80 2.4M
Kees Sims · 2003 GK New Zealand Standard 42 69 78 54 41 82 42 51 94 55 75 5.6M
Kevin Begois · 1982 GK Belgium Standard 42 86 93 49 58 69 51 87 57 47 81 3.1M
Kyan van Dorp · 2000 GK Netherlands Standard 42 92 92 43 72 59 57 50 62 57 84 850K
Lassine Diarra · 2002 GK Mali Standard 42 48 49 67 68 50 73 58 95 79 69 5.6M
Lewis Ward · 1997 GK England Standard 42 64 55 60 91 53 63 47 56 64 58 850K
Lovro Stubljar · 2004 GK Slovenia Standard 42 78 92 54 69 62 43 61 95 66 64 640K
Lucas Moura · 2004 GK Portugal Standard 42 74 90 93 71 85 70 44 54 60 41 3.1M
Mark Gillespie · 1992 GK England Standard 42 72 87 71 69 87 88 76 55 52 75 5.6M
Massimo Pessina · 2007 GK Italy Standard 42 70 73 93 74 60 55 83 86 42 89 420K
Mateus Oliveira Mendes · 2002 GK Brazil Standard 42 92 94 42 44 52 66 74 44 94 42 640K
Mateusz Jodlowiec LW Poland Standard 42 66 45 63 75 95 63 46 74 84 56 640K
Mathys Silistrie · 2005 GK France Standard 42 90 56 63 78 65 55 43 69 51 73 5.6M
Michael Brouwer · 1993 GK Netherlands Standard 42 48 46 56 78 69 88 76 93 95 43 850K
Mike Hauptmeijer · 1997 GK Netherlands Standard 42 48 48 59 50 57 72 58 82 73 42 420K
Naime Said Mchindra · 2005 GK Comoros Standard 42 85 46 78 89 68 48 68 58 87 75 5.6M
Nick Hayes · 1999 GK England Standard 42 95 86 68 79 54 90 59 85 49 80 1.8M
Nicola Ravaglia · 1988 GK Italy Standard 42 76 53 42 50 74 77 69 57 67 61 3.1M
Patrick Pemberton · 1982 GK Costa Rica Standard 42 53 76 62 75 64 55 89 84 72 48 3.1M
Ramazan Bayram · 2004 GK Belgium Standard 42 52 40 82 46 71 87 42 62 86 66 850K
Renny Vicente Romo LW Venezuela Standard 42 54 68 48 89 73 65 68 86 68 83 640K
Rijk Janse · 2002 GK Netherlands Standard 42 86 51 85 73 61 43 83 86 78 77 3.1M
Robbie Hemfrey · 2002 GK Scotland Standard 42 85 41 87 40 69 58 56 41 77 50 850K
Robin Mantel · 2000 GK Belgium Standard 42 42 52 45 60 58 57 93 47 62 75 420K
Sérgio Dutra · 2002 GK Portugal Standard 42 73 74 84 91 73 65 78 77 71 87 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập