Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Adrián Embarba · 1992 RM Spain Standard 71 73 83 77 64 91 57 93 66 95 54 2.4M
Adrian Ramos · 1986 ST Colombia Standard 71 82 79 94 74 70 84 70 55 48 94 640K
Agustín Giay · 2004 RB Argentina Standard 71 94 72 50 95 75 50 78 71 44 71 640K
Aimar Oroz · 2001 CAM Spain Standard 71 92 66 43 59 50 88 42 51 41 57 640K
Alan de Souza Guimarã · 2000 CAM Brazil Standard 71 91 77 93 47 87 82 72 90 47 49 1.2M
Alberto Moreno · 1992 LB Spain Standard 71 45 80 53 68 52 78 61 62 64 46 1.2M
Aleksandar Kolarov · 1985 LB Serbia Standard 71 78 49 83 66 43 84 74 55 67 47 420K
Álex Valle · 2004 LB Spain Standard 71 83 41 43 88 53 57 67 74 55 81 1.8M
Alexander Bah · 1997 RB Denmark Standard 71 59 73 89 94 43 48 59 42 90 53 1.2M
Alexander Callens · 1992 CB Peru Standard 71 88 65 59 48 83 90 50 54 62 86 3.1M
Alexandre Zurawski · 1998 ST Brazil Standard 71 62 61 40 51 62 52 51 81 92 85 640K
Alexis Claude-Maurice · 1998 CM France Standard 71 85 57 72 54 47 49 89 67 94 57 5.6M
Alfonso Pedraza · 1996 LB Spain Standard 71 43 77 78 76 81 62 67 65 50 70 850K
Almoatasembellah Al Musrati · 1996 CDM Libya Standard 71 89 67 43 75 50 53 79 66 64 53 2.4M
Álvaro Djaló · 1999 LM Guinea-Bissau Standard 71 50 92 75 46 44 68 74 84 76 95 850K
Amir Murillo · 1996 RB Panama Standard 71 45 52 59 70 69 90 40 76 49 78 3.1M
Andrea Mantovani · 1984 LB Italy Standard 71 69 85 88 95 88 85 91 43 92 56 2.4M
Andreas Tetteh · 2001 ST Greece Standard 71 90 80 94 93 49 42 59 69 79 79 640K
Andrés Cubas · 1996 CDM Paraguay Standard 71 91 81 53 45 55 57 56 59 62 67 640K
Andrés Gómez · 2002 LW Colombia Standard 71 72 58 53 89 90 71 76 48 59 73 1.8M
Andrés Martín · 1999 RW Spain Standard 71 57 73 57 54 90 53 81 92 46 78 2.4M
Andriy Yarmolenko · 1989 RM Ukraine Standard 71 73 69 66 94 67 81 45 95 43 49 1.2M
Anel Ahmedhodžić · 1999 CB Bosnia & Herzegovina Standard 71 94 75 61 75 92 65 48 65 55 78 1.2M
Ángel Luis Rodríguez Díaz · 1987 ST Spain Standard 71 67 66 61 47 68 81 95 83 44 79 850K
Antonín Barák · 1994 CAM Czech Republic Standard 71 41 77 72 72 40 70 77 75 92 79 1.2M
Antonio Sanabria · 1996 ST Paraguay Standard 71 49 90 61 62 48 86 62 51 62 67 2.4M
Ao Tanaka · 1998 CDM Japan Standard 71 95 73 51 61 41 46 79 46 84 68 5.6M
Ardian Ismajli · 1996 CB Albania Standard 71 86 47 79 55 65 74 64 70 80 41 2.4M
Ardon Jashari · 2002 CDM Switzerland Standard 71 45 73 87 57 60 67 83 46 72 55 5.6M
Arkadiusz Milik · 1994 ST Poland Standard 71 83 90 47 89 45 57 85 65 85 64 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập