Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Christophe Jallet · 1983 RB France Standard 71 58 58 61 93 49 40 58 46 59 45 5.6M
Chuba Akpom · 1995 ST England Standard 71 95 91 69 44 88 74 47 49 90 67 2.4M
Clayton Fernandes Silva · 1999 ST Brazil Standard 71 64 77 80 41 72 55 94 60 46 59 5.6M
Cyle Larin · 1995 ST Canada Standard 71 72 44 86 90 86 66 75 44 65 66 420K
Cyril Théréau · 1983 ST France Standard 71 52 63 68 50 90 94 69 67 55 79 1.2M
Daniel Opare · 1990 RB Ghana Standard 71 78 51 48 66 49 87 60 57 45 58 2.4M
Daniel-Kofi Kyereh · 1996 CAM Ghana Standard 71 88 87 42 56 88 88 87 87 75 63 640K
Danilo Cataldi · 1994 CDM Italy Standard 71 71 42 60 59 66 74 58 52 72 66 3.1M
Danny Namaso · 2000 LW Cameroon Standard 71 70 57 70 75 46 87 80 46 63 65 2.4M
Danny Rose · 1990 LB England Standard 71 53 91 61 84 53 76 72 77 70 60 1.2M
Dante Bonfim Costa Santos · 1983 CB Brazil Standard 71 49 88 87 84 89 72 91 93 40 49 1.8M
Dara O'Shea · 1999 CB Ireland Standard 71 77 86 69 46 93 94 86 60 75 45 850K
Darko Lazović · 1990 LM Serbia Standard 71 58 58 93 52 56 46 78 69 84 49 420K
David Brooks · 1997 RM Wales Standard 71 86 84 57 91 67 44 70 49 55 48 1.8M
David Zima · 2000 CB Czech Republic Standard 71 95 53 59 74 56 59 82 46 51 91 2.4M
Davy Klaassen · 1993 CM Netherlands Standard 71 75 84 92 61 54 81 91 89 75 65 1.8M
Diego Coppola · 2003 CB Italy Standard 71 48 71 93 90 56 83 60 53 80 82 420K
Diego Costa · 1988 ST Spain Standard 71 47 57 52 84 59 64 43 62 83 74 1.2M
Diego Rubio · 1993 ST Chile Standard 71 56 57 76 52 68 46 63 46 78 59 640K
Diego Valdés · 1994 CAM Chile Standard 71 67 62 68 70 79 60 72 43 81 63 3.1M
Diego Valoyes · 1996 RW Colombia Standard 71 40 68 68 79 79 75 87 52 63 44 1.8M
Djeidi Gassama · 2003 LM Mauritania Standard 71 53 50 89 72 89 76 41 78 86 71 420K
Duje Ćaleta-Car · 1996 CB Croatia Standard 71 92 64 41 59 86 76 62 67 44 58 420K
Eliesse Ben Seghir · 2005 CAM Morocco Standard 71 69 64 47 73 47 50 78 81 80 82 640K
Elye Wahi · 2003 ST Ivory Coast Standard 71 85 85 92 65 60 65 61 46 77 55 5.6M
Emerson Royal · 1999 RB Brazil Standard 71 47 75 94 47 68 70 41 81 53 48 420K
Emmanuel Latte Lath · 1999 ST Ivory Coast Standard 71 41 79 66 87 90 84 61 95 87 91 2.4M
Emmanuel Mammana · 1996 CB Argentina Standard 71 70 90 74 46 49 89 73 63 84 69 640K
Enes Ünal · 1997 ST Turkey Standard 71 93 84 86 74 42 87 92 78 72 89 420K
Enrico Delprato · 1999 CB Italy Standard 71 81 81 80 51 82 79 58 64 69 62 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập