Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Enzo Barrenechea · 2001 CDM Argentina Standard 71 43 44 61 92 73 76 71 73 43 60 3.1M
Eric Choupo-Moting · 1989 ST Cameroon Standard 71 74 77 64 63 79 50 90 76 68 66 420K
Ernest Nuamah · 2003 RW Ghana Standard 71 75 89 87 60 83 81 71 89 91 94 5.6M
Esteban Paredes · 1980 ST Chile Standard 71 94 45 94 81 58 79 46 83 94 90 3.1M
Fabio Coentrao · 1988 LB Portugal Standard 71 94 92 78 44 44 59 57 48 63 43 5.6M
Facundo Pellistri · 2001 RW Uruguay Standard 71 61 94 90 87 57 47 46 72 89 77 5.6M
Falaye Sacko · 1995 RB Mali Standard 71 74 83 59 56 71 50 93 91 94 86 5.6M
Farid El Melali · 1997 LW Algeria Standard 71 75 84 73 84 41 63 63 73 76 72 640K
Felipe Rodrigues Da Sil · 2001 CB Brazil Standard 71 55 59 79 93 41 69 91 90 50 57 5.6M
Femi Azeez · 2001 RM Nigeria Standard 71 87 41 62 68 56 95 93 43 89 60 850K
Fernando Francisco · 1987 CDM Brazil Standard 71 66 63 44 83 82 66 86 73 41 46 2.4M
Gabriel Suazo · 1997 LB Chile Standard 71 92 67 62 52 50 46 78 45 57 92 420K
Georgios Vagiannidis · 2001 RB Greece Standard 71 46 70 49 70 63 60 54 76 77 62 5.6M
Germán Pezzella · 1991 CB Argentina Standard 71 57 68 87 45 86 75 92 45 44 54 2.4M
Giorgi Tsitaishvili · 2000 LW Georgia Standard 71 54 49 65 82 74 69 43 93 88 77 1.8M
Glenn Murray · 1983 ST England Standard 71 85 46 47 62 51 45 77 80 91 69 1.8M
Gonzalo Plata · 2000 RW Ecuador Standard 71 84 55 52 63 89 45 78 87 48 58 1.2M
Greg Taylor · 1997 LB Scotland Standard 71 68 43 72 65 63 84 77 56 60 40 2.4M
Guido Rodríguez · 1994 CDM Argentina Standard 71 94 88 89 85 84 88 95 58 83 73 5.6M
Guillermo Varela · 1993 RB Uruguay Standard 71 93 58 47 44 86 83 71 79 42 77 850K
Gustavo Scarpa · 1994 CAM Brazil Standard 71 76 44 49 82 46 79 48 56 61 45 1.2M
Hamed Traorè · 2000 LW Ivory Coast Standard 71 48 91 44 52 53 85 73 74 71 73 1.8M
Hamza Igamane · 2002 ST Morocco Standard 71 42 89 87 54 81 51 82 69 63 43 2.4M
Haris Seferović · 1992 ST Switzerland Standard 71 66 84 71 57 46 70 93 56 60 85 640K
Hassane Kamara · 1994 LWB Ivory Coast Standard 71 73 85 74 77 82 60 89 49 53 55 3.1M
Hayden Hackney · 2002 CDM England Standard 71 60 42 41 53 67 62 59 49 67 68 2.4M
Héctor Bellerín · 1995 RB Spain Standard 71 59 52 55 87 48 91 48 94 68 94 640K
Hee-chan Hwang · 1996 ST Korea Republic Standard 71 66 48 84 45 77 94 45 44 40 64 1.8M
Hugo Álvarez · 2003 LM Spain Standard 71 63 55 56 42 51 71 51 85 90 92 5.6M
Hugo Mallo · 1991 RB Spain Standard 71 75 65 72 54 49 70 81 43 41 68 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập