Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ibai Gómez · 1989 RM Spain Standard 71 83 76 65 64 58 83 81 94 85 55 850K
Ibrahim Mbaye · 2008 RW Senegal Standard 71 92 69 46 66 74 75 70 70 90 78 420K
Igor Jesus · 2001 ST Brazil Standard 71 56 60 94 94 73 89 66 50 90 67 2.4M
In-beom Hwang · 1996 CM Korea Republic Standard 71 74 90 81 90 85 58 44 89 68 86 640K
Iqraam Rayners · 1995 ST South Africa Standard 71 89 44 77 91 63 94 66 62 48 42 3.1M
Ismael Doukouré · 2003 CB France Standard 71 94 42 84 57 95 57 60 62 95 82 5.6M
Ismaëlo Ganiou · 2005 CB France Standard 71 85 42 80 67 95 40 75 56 63 53 640K
Ismaily Goncalves dos Sa · 1990 LB Brazil Standard 71 74 87 81 83 72 57 43 68 56 61 1.8M
Issa Diop · 1997 CB Morocco Standard 71 90 77 58 70 64 87 81 94 66 90 640K
Iván Balliu · 1992 RB Albania Standard 71 47 89 62 78 91 82 61 60 75 45 2.4M
Iván Martín · 1999 CM Spain Standard 71 91 49 91 58 55 83 45 50 85 66 640K
Jackson Irvine · 1993 CM Australia Standard 71 46 93 65 72 53 48 85 71 82 93 420K
Jackson Tchatchoua · 2001 RWB Cameroon Standard 71 55 46 86 77 47 65 68 50 85 91 3.1M
Jacob Greaves · 2000 CB England Standard 71 55 87 75 67 62 91 43 91 49 83 420K
Jacob Ramsey · 2001 CM England Standard 71 95 50 51 49 94 60 70 52 66 51 420K
Jae-sung Lee · 1992 CAM Korea Republic Standard 71 55 65 72 73 54 53 78 56 91 52 2.4M
James Justin · 1998 RB England Standard 71 88 85 70 81 85 56 91 45 40 63 1.8M
James Tavernier · 1991 RB England Standard 71 67 41 67 90 72 65 63 55 41 60 5.6M
Jamie Vardy · 1987 ST England Standard 71 87 45 61 41 62 88 94 62 89 68 420K
Jan Kuchta · 1997 ST Czech Republic Standard 71 48 47 56 86 71 80 91 72 52 56 640K
Jardel Nivaldo Vieira · 1986 CB Brazil Standard 71 82 52 57 51 69 54 61 71 74 60 640K
Jason Denayer · 1995 CB Belgium Standard 71 71 53 52 74 47 52 90 46 60 48 1.2M
Jefferson Lerma · 1994 CDM Colombia Standard 71 58 88 94 79 88 74 44 67 64 41 850K
Jens Odgaard · 1999 CAM Denmark Standard 71 49 72 88 74 91 58 89 86 89 48 420K
Jens Stage · 1996 CM Denmark Standard 71 93 91 94 63 89 52 71 52 54 62 420K
Jeremiah St. Juste · 1996 CB Netherlands Standard 71 73 40 72 40 70 63 76 49 44 49 1.8M
Jesper Karlström · 1995 CDM Sweden Standard 71 70 57 94 61 65 76 51 47 70 42 5.6M
Jesper Lindstrøm · 2000 RM Denmark Standard 71 81 40 41 95 49 93 66 53 66 59 420K
Joao Jota · 1999 LW Portugal Standard 71 91 81 86 93 44 69 45 81 78 67 2.4M
João Moutinho · 1986 CM Portugal Standard 71 81 46 80 90 61 81 79 62 84 63 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập