Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Steve Mounié · 1994 ST Benin Standard 71 46 84 86 66 47 53 43 71 51 95 1.8M
Sven Mijnans · 2000 CAM Netherlands Standard 71 67 52 50 47 95 80 65 73 52 64 3.1M
Taiwo Awoniyi · 1997 ST Nigeria Standard 71 53 40 95 50 44 84 87 56 94 88 5.6M
Takehiro Tomiyasu · 1998 RB Japan Standard 71 72 67 44 50 67 40 90 55 46 87 1.2M
Tanner Tessmann · 2001 CDM USA Standard 71 45 79 69 75 92 40 45 49 61 47 1.8M
Tariq Lamptey · 2000 RWB Ghana Standard 71 81 80 55 66 88 74 78 83 88 42 1.2M
Teemu Pukki · 1990 ST Finland Standard 71 88 91 74 92 86 60 46 78 63 52 640K
Terem Moffi · 1999 ST Nigeria Standard 71 81 93 70 79 94 45 53 87 47 68 2.4M
Théo Bongonda · 1995 RW DR Congo Standard 71 52 43 61 53 91 56 78 75 74 66 5.6M
Thierry Correia · 1999 RB Portugal Standard 71 69 60 83 64 92 41 53 80 82 41 420K
Thijs Dallinga · 2000 ST Netherlands Standard 71 75 76 69 70 55 87 76 80 42 86 1.2M
Thomas Delaney · 1991 CM Denmark Standard 71 94 88 60 48 72 48 53 89 54 89 850K
Tiago Silva · 1993 CM Portugal Standard 71 45 67 76 69 72 67 71 70 50 71 1.8M
Tiemoue Bakayoko · 1994 CDM France Standard 71 74 63 89 65 76 73 92 51 90 76 420K
Timothy Castagne · 1995 RB Belgium Standard 71 47 62 70 52 54 67 77 67 56 51 3.1M
Tobias Lauritsen · 1997 ST Norway Standard 71 65 81 54 83 45 83 87 81 53 73 850K
Tomás Conechny · 1998 LW Argentina Standard 71 46 87 47 80 56 53 49 55 58 49 2.4M
Toti Gomes · 1999 CB Portugal Standard 71 93 83 44 67 58 48 64 86 79 64 1.8M
Trai Hume · 2002 RB Northern Ireland Standard 71 90 74 45 64 51 57 48 60 49 48 3.1M
Unai López · 1995 CM Spain Standard 71 86 58 79 63 83 70 75 62 78 55 420K
Unai Núñez · 1997 CB Spain Standard 71 43 52 61 73 42 67 85 83 88 90 1.8M
Václav Jemelka · 1995 CB Czech Republic Standard 71 42 83 60 43 76 70 86 52 62 73 420K
Valentin Mihăilă · 2000 LM Romania Standard 71 69 53 95 55 48 43 41 54 67 44 2.4M
Victor Lindelöf · 1994 CB Sweden Standard 71 76 93 75 92 73 87 42 68 62 81 420K
Victor Nelsson · 1998 CB Denmark Standard 71 53 90 80 69 82 84 79 73 73 74 2.4M
Vincent Aboubakar · 1992 ST Cameroon Standard 71 42 76 84 67 40 50 70 68 75 56 420K
Wallace dos Santos · 1994 CB Brazil Standard 71 67 44 74 95 43 95 41 45 79 65 420K
Wes Morgan · 1984 CB Jamaica Standard 71 67 75 51 71 92 82 78 80 54 45 3.1M
Xherdan Shaqiri · 1991 CAM Switzerland Standard 71 79 58 62 57 67 81 83 61 94 60 5.6M
Yacine Adli · 2000 CDM France Standard 71 78 66 88 77 59 70 79 40 43 82 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập