Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Yanis Begraoui · 2001 ST Morocco Standard 71 71 89 72 49 49 90 64 48 92 41 5.6M
Yimmi Chará · 1991 RW Colombia Standard 71 60 81 94 94 95 88 80 52 42 48 3.1M
Yoann Andreu · 1989 RB France Standard 71 69 46 42 62 51 91 89 53 65 79 2.4M
Yohan Boli · 1993 ST Ivory Coast Standard 71 61 78 41 40 53 66 48 82 91 74 5.6M
Young-woo Seol · 1998 RB Korea Republic Standard 71 90 60 44 84 66 59 58 64 59 81 850K
Yukinari Sugawara · 2000 RB Japan Standard 71 66 94 57 73 91 63 80 88 64 67 1.8M
Yves Bissouma · 1996 CDM Mali Standard 71 88 92 81 49 58 46 65 80 82 83 1.2M
Zaid Romero · 1999 CB Argentina Standard 71 52 88 50 89 52 68 83 80 43 69 850K
Zaidu · 1997 LB Nigeria Standard 71 86 62 89 83 45 45 82 87 74 66 640K
Zakaria Aboukhlal · 2000 RW Morocco Standard 71 67 49 75 45 60 89 75 64 87 72 2.4M
Aaron Hickey · 2002 RB Scotland Standard 70 47 60 51 48 51 89 89 72 61 58 850K
Abdallah Sima · 2001 LW Senegal Standard 70 69 66 92 83 41 77 47 79 68 56 2.4M
Abdul Mumin · 1998 CB Ghana Standard 70 78 79 91 84 82 57 87 85 53 41 640K
Adam Armstrong · 1997 ST England Standard 70 91 53 88 85 51 72 79 93 67 92 640K
Adam Maher · 1993 CM Netherlands Standard 70 54 52 45 50 64 50 73 45 41 92 3.1M
Adam Smith · 1991 RB England Standard 70 48 93 55 44 79 41 84 67 74 50 850K
Adam Webster · 1995 CB England Standard 70 91 75 65 52 56 90 75 57 77 95 5.6M
Adryelson Shawann Lima Sil · 1998 CB Brazil Standard 70 51 91 74 56 87 73 72 84 67 82 1.2M
Agustín Sández · 2001 LB Paraguay Standard 70 49 85 61 79 59 64 42 50 63 40 1.8M
Ahmed Hegazi · 1991 CB Egypt Standard 70 92 56 66 88 53 89 78 79 77 95 640K
Aidan Morris · 2001 CDM USA Standard 70 89 68 64 48 54 82 73 53 68 82 640K
Aitor Ruibal · 1996 RM Spain Standard 70 67 90 58 94 63 55 93 49 47 73 1.8M
Albert Grønbaek · 2001 CAM Denmark Standard 70 53 44 50 41 58 59 76 62 80 48 420K
Albert Sambi Lokonga · 1999 CM Belgium Standard 70 77 73 79 68 77 45 74 53 84 93 1.2M
Aleksandr Kokorin · 1991 ST Russia Standard 70 67 54 51 85 52 40 80 59 74 68 850K
Alessandro Circati · 2003 CB Australia Standard 70 57 54 88 40 85 47 52 87 60 53 420K
Alex Baptiste · 1986 CB England Standard 70 42 45 95 92 88 78 74 94 59 54 640K
Alex Král · 1998 CM Czech Republic Standard 70 68 87 51 68 88 61 43 45 59 57 1.2M
Álex Sancris · 1997 RW Spain Standard 70 44 53 47 87 83 95 85 87 52 74 1.2M
Alexander Djiku · 1994 CB Ghana Standard 70 63 66 81 84 56 76 76 44 78 62 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập