Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Cyril Ngonge · 2000 RW Belgium Standard 70 62 44 73 53 53 44 70 67 80 51 1.8M
Daan Rots · 2001 RW Netherlands Standard 70 89 78 91 43 58 46 90 78 90 71 3.1M
Dani Raba · 1995 RM Spain Standard 70 91 43 93 82 69 63 68 83 48 85 420K
Dani Rodríguez · 1988 CAM Spain Standard 70 62 65 56 46 62 44 58 55 86 46 640K
Daniel Bîrligea · 2000 ST Romania Standard 70 69 48 68 65 87 95 56 71 50 92 420K
Daniel Carrillo · 1990 CM Spain Standard 70 81 87 78 61 47 55 87 74 80 59 1.2M
Daniel Wass · 1989 CM Denmark Standard 70 44 55 52 91 82 92 84 59 92 64 850K
Danilo Larangeira · 1984 CB Brazil Standard 70 48 68 93 77 53 42 67 87 58 83 3.1M
Dany Mota · 1998 SS Portugal Standard 70 85 43 78 94 80 80 47 69 89 56 640K
Dário Essugo · 2005 CDM Portugal Standard 70 56 88 90 78 61 60 94 57 43 51 2.4M
Darius Olaru · 1998 CAM Romania Standard 70 62 90 79 81 75 57 77 44 79 43 1.8M
Darlin Yongwa · 2000 LWB Cameroon Standard 70 80 68 55 73 55 80 64 55 51 82 1.2M
Darwin Machís · 1993 LW Venezuela Standard 70 57 80 49 78 49 76 66 47 74 80 640K
David Carmo · 1999 CB Angola Standard 70 45 52 82 70 45 65 93 73 85 95 2.4M
Davide Faraoni · 1991 RWB Italy Standard 70 46 93 78 88 43 76 46 74 44 77 640K
Davide Santon · 1991 LB Italy Standard 70 42 62 68 88 48 82 91 86 68 79 2.4M
David Datro Fofana · 2002 ST Ivory Coast Standard 70 46 53 91 49 69 88 70 83 67 80 3.1M
Dedryck Boyata · 1990 CB Belgium Standard 70 65 69 53 42 90 56 73 78 44 72 420K
Dejan Ljubičić · 1997 CDM Austria Standard 70 54 68 62 51 75 92 90 67 89 91 5.6M
Deniz Undav · 1996 ST Germany Standard 70 67 67 82 65 57 66 77 88 84 47 1.2M
Derek Cornelius · 1997 CB Canada Standard 70 53 93 81 60 72 73 50 48 62 69 640K
Derrick Kohn · 1999 LB Ghana Standard 70 81 41 82 68 45 82 47 94 78 56 1.2M
Devyne Rensch · 2003 RWB Netherlands Standard 70 45 86 76 61 74 55 90 41 53 48 850K
Diafra Sakho · 1989 ST Senegal Standard 70 84 40 76 88 87 46 73 44 53 61 850K
Dídac Vilá · 1989 LB Spain Standard 70 61 73 52 81 87 64 88 70 60 63 850K
Didier Lamkel Zé · 1996 LW Cameroon Standard 70 93 62 55 64 93 52 42 80 88 87 1.2M
Diego Demme · 1991 CDM Germany Standard 70 40 40 55 63 58 53 48 60 52 49 2.4M
Diego Godín · 1986 CB Uruguay Standard 70 90 81 89 46 86 52 56 58 78 55 1.2M
Diego Gómez · 2003 CM Paraguay Standard 70 72 90 46 61 87 43 92 69 51 46 5.6M
Divock Origi · 1995 ST Belgium Standard 70 53 73 78 82 95 53 67 90 51 71 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập