Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Boubakary Soumaré · 1999 CDM France Standard 70 59 43 75 41 77 81 47 59 68 55 1.2M
Brandon Thomas-Asante · 1998 ST Ghana Standard 70 57 45 50 55 51 52 82 80 78 47 1.8M
Bruno Méndez · 1999 CB Uruguay Standard 70 85 72 73 88 77 45 82 44 92 47 1.2M
Bruno Viana · 1995 CB Brazil Standard 70 64 58 86 45 88 69 58 55 81 41 1.8M
Callum Brittain · 1998 RB England Standard 70 42 54 85 93 89 55 53 94 88 88 640K
Calvin Stengs · 1998 CAM Netherlands Standard 70 56 48 68 57 78 67 48 87 73 81 2.4M
Carl Gunter SS Wales Standard 70 81 46 65 89 83 65 88 83 84 66 3.1M
Carlos Cuesta · 1999 CB Colombia Standard 70 80 88 61 41 94 48 64 85 58 48 3.1M
Carlos Vinicius · 1995 ST Brazil Standard 70 81 61 72 64 77 64 90 70 73 41 1.8M
Carlton Morris · 1995 ST England Standard 70 80 47 61 58 83 45 82 68 70 66 850K
Carney Chukwuemeka · 2003 CM Austria Standard 70 85 92 41 93 50 77 53 73 69 55 2.4M
Casimir Ninga · 1993 ST Chad Standard 70 50 69 80 89 80 82 66 59 55 60 420K
Cédric Djeugoué · 1992 CB Cameroon Standard 70 82 63 94 63 57 47 47 82 55 60 640K
Cédric Zesiger · 1998 CB Switzerland Standard 70 56 40 93 61 68 85 58 70 89 85 3.1M
Cenk Tosun · 1991 ST Turkey Standard 70 48 49 51 53 56 68 54 75 64 52 850K
César Montes · 1997 CB Mexico Standard 70 65 69 76 54 90 52 82 49 77 46 640K
Chadi Riad · 2003 CB Morocco Standard 70 91 47 51 66 52 55 82 48 56 64 640K
Chancel Mbemba · 1994 CB DR Congo Standard 70 93 44 64 55 55 94 95 75 78 85 1.2M
Charalampos Kostoulas · 2007 ST Greece Standard 70 51 75 83 56 41 86 86 51 64 46 5.6M
Charles Dias de Oliveira · 1984 ST Brazil Standard 70 56 56 89 73 62 92 85 63 54 70 1.2M
Cheick Doucouré · 2000 CDM Mali Standard 70 88 54 53 92 66 69 75 42 57 58 1.8M
Chris Ramos · 1997 ST Spain Standard 70 47 47 78 93 68 53 95 46 41 90 1.2M
Christian Eriksen · 1992 CAM Denmark Standard 70 60 65 94 62 55 40 61 58 83 60 1.2M
Christian Fuchs · 1986 LB Austria Standard 70 40 91 46 87 76 61 88 44 78 76 420K
CJ Egan-Riley · 2003 CB England Standard 70 63 84 67 89 41 40 93 63 47 46 420K
Claudio Echeverri · 2006 CAM Argentina Standard 70 49 54 42 68 57 87 57 68 93 65 5.6M
Clinton N'Jie · 1993 RW Cameroon Standard 70 46 90 43 85 40 70 43 59 42 58 1.2M
Conrad Harder · 2005 ST Denmark Standard 70 42 46 71 77 95 92 44 79 63 44 1.8M
Cristián Borja · 1993 LB Colombia Standard 70 93 92 50 53 82 70 56 42 70 95 640K
Cyriel Dessers · 1994 ST Nigeria Standard 70 43 62 65 69 88 82 44 48 56 73 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập