Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Jean-Philippe Krasso · 1997 ST Ivory Coast Standard 69 91 45 88 43 92 76 49 56 88 55 5.6M
Jeanuel Belocian · 1995 CB France Standard 69 41 52 50 81 56 52 60 68 84 52 1.2M
Jefferson Ruan Pereira dos Sant · 1999 LW Brazil Standard 69 82 91 40 65 86 74 49 64 56 50 420K
Jelle Van Damme · 1983 LB Belgium Standard 69 84 48 85 65 41 70 84 71 79 85 420K
Jérôme Onguéné · 1997 CB Cameroon Standard 69 80 62 54 63 64 72 80 71 88 62 420K
Jesús Ramírez · 1998 ST Venezuela Standard 69 40 45 48 93 80 69 94 42 84 75 1.2M
Jesús Vallejo · 1997 CB Spain Standard 69 48 73 50 63 48 40 81 46 87 59 420K
Jhon Murillo · 1995 RW Venezuela Standard 69 58 93 75 42 54 79 80 45 62 62 1.8M
Jhonder Cádiz · 1995 ST Venezuela Standard 69 87 53 53 86 45 69 41 71 56 78 640K
Jin-woo Jeon · 1999 RW Korea Republic Standard 69 55 89 42 88 63 49 71 56 43 78 1.8M
Joakim Nilsson · 1994 CB Sweden Standard 69 95 41 95 93 89 54 66 65 82 65 640K
João Victor · 1998 CB Brazil Standard 69 82 92 50 69 92 67 70 73 53 75 2.4M
Jobe Bellingham · 2005 CM England Standard 69 43 60 63 62 70 58 74 82 76 86 3.1M
Joe Worrall · 1997 CB England Standard 69 93 56 64 60 82 70 87 74 83 69 5.6M
Joël Monteiro · 1999 LM Switzerland Standard 69 65 48 66 59 91 92 86 83 94 73 2.4M
Joel Pohjanpalo · 1994 ST Finland Standard 69 76 92 55 45 76 44 47 62 90 40 1.2M
John Boye · 1987 CB Ghana Standard 69 91 61 94 55 58 64 94 79 92 42 850K
John Souttar · 1996 CB Scotland Standard 69 65 51 48 51 89 65 49 47 50 56 3.1M
Jon Gorenc Stanković · 1996 CDM Slovenia Standard 69 40 51 94 63 90 73 60 63 84 67 2.4M
Jonas Ramalho · 1993 CB Angola Standard 69 43 84 77 95 43 41 58 83 52 61 1.2M
Jonathan Silva · 1994 LB Argentina Standard 69 76 79 54 90 92 82 80 77 45 76 420K
Jonny Otto · 1994 RB Spain Standard 69 91 51 88 57 82 47 59 40 46 64 850K
Jordan Holsgrove · 1999 CDM Scotland Standard 69 49 46 53 62 73 92 65 44 54 44 5.6M
Jordan Lukaku · 1994 LB Belgium Standard 69 68 53 92 53 43 72 92 77 74 95 420K
Jordi Mboula · 1999 RM Spain Standard 69 52 72 58 94 44 46 57 56 46 79 3.1M
Jordon Ibe · 1995 RM England Standard 69 44 51 90 51 95 88 72 40 54 76 1.8M
Joris Kayembe · 1994 LB DR Congo Standard 69 74 94 76 89 80 50 91 41 51 88 1.2M
Joseph Aidoo · 1995 CB Ghana Standard 69 93 81 70 51 74 92 86 89 47 62 5.6M
Joseph Okumu · 1997 CB Kenya Standard 69 85 85 79 90 59 68 72 58 79 69 640K
José Luis Morales · 1987 ST Spain Standard 69 84 76 80 48 61 60 44 69 78 82 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập