Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
José Luis Rodríguez · 1998 LW Panama Standard 69 60 83 72 52 93 84 68 74 91 52 850K
José María Callejón · 1987 RW Spain Standard 69 47 56 43 95 71 52 53 63 68 55 1.8M
Josh Acheampong · 2006 CB England Standard 69 68 94 84 77 70 46 45 62 84 66 1.8M
Josh Windass · 1994 CAM England Standard 69 71 56 86 43 60 94 95 43 71 56 3.1M
Josip Brekalo · 1998 LM Croatia Standard 69 85 55 43 58 85 76 56 80 81 90 420K
Josip Drmic · 1992 ST Switzerland Standard 69 41 71 77 94 86 43 81 48 77 76 5.6M
Joyskim Dawa · 1996 CB Cameroon Standard 69 44 62 89 91 46 47 92 47 82 41 420K
Juan Cuadrado · 1988 RM Colombia Standard 69 77 88 43 54 93 70 55 64 71 72 3.1M
Juan Mata · 1988 CAM Spain Standard 69 52 68 40 46 84 46 74 94 63 69 5.6M
Juanmi Latasa · 2001 ST Spain Standard 69 53 85 87 76 51 58 86 80 83 77 2.4M
Juan Diego Molina Martínez · 1993 SS Spain Standard 69 88 76 52 86 87 88 54 65 71 93 1.8M
Juan Manuel Sanabria · 2000 LB Uruguay Standard 69 51 80 58 80 89 47 81 41 91 84 850K
Juan Pablo Vargas · 1995 CB Costa Rica Standard 69 65 68 81 65 41 45 82 61 67 44 420K
Julen Lobete · 2000 ST Spain Standard 69 68 94 67 68 54 82 54 49 67 53 1.2M
Julian Baumgartlinger · 1988 CM Austria Standard 69 52 80 66 43 78 89 78 52 82 65 1.2M
Julien Laporte · 1993 CB France Standard 69 54 92 42 86 77 78 84 69 63 52 1.8M
Junior Diaz · 2003 CB Ivory Coast Standard 69 62 65 40 62 76 77 84 88 60 78 1.2M
Jurgen Ekkelenkamp · 2000 CM Netherlands Standard 69 79 40 57 47 56 53 90 72 84 68 640K
Kaan Ayhan · 1994 CB Turkey Standard 69 55 52 81 80 69 72 62 80 83 81 420K
Kai Wagner · 1997 LB Germany Standard 69 93 71 92 69 51 72 44 41 52 58 1.8M
Kaio Jorge · 2002 ST Brazil Standard 69 57 76 63 93 64 55 54 45 45 59 1.8M
Karina Margolis GK Germany Standard 69 74 52 84 43 86 73 60 48 71 43 2.4M
Karol Świderski · 1997 ST Poland Standard 69 92 47 74 46 60 61 66 52 93 63 850K
Kees Smit · 2006 CM Netherlands Standard 69 62 60 60 70 88 84 93 48 95 67 420K
Kelvin Yeboah · 2000 ST Italy Standard 69 71 83 68 78 46 71 95 64 87 61 3.1M
Kendry Paez · 2007 CAM Ecuador Standard 69 85 80 74 70 89 57 64 52 77 52 1.8M
Kevin Carlos · 2001 ST Spain Standard 69 67 94 95 64 89 44 89 86 69 86 2.4M
Kevin Diks · 1996 CB Indonesia Standard 69 58 60 79 41 66 59 71 81 90 77 420K
Kevin Lasagna · 1992 ST Italy Standard 69 40 77 94 63 95 81 72 49 74 74 640K
Kevin Monnet-Paquet · 1988 LM France Standard 69 44 42 78 77 79 69 57 62 50 93 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập