Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ki Sung-Yueng · 1989 CM Korea Republic Standard 69 77 67 56 91 56 63 80 55 86 79 2.4M
Kialonda Gaspar · 1997 CB Angola Standard 69 90 67 73 75 72 65 80 81 67 50 3.1M
Kian Fitz-Jim · 2003 CM Netherlands Standard 69 61 56 50 76 41 62 42 90 85 49 2.4M
Kieran Gibbs · 1989 LB England Standard 69 79 73 57 77 86 94 61 54 65 83 850K
Kike Sola · 1986 ST Spain Standard 69 85 76 82 82 66 92 73 70 52 54 3.1M
Kiliann Sildillia · 2002 RB France Standard 69 52 76 88 70 85 62 94 51 62 70 420K
Kojo Peprah Oppong · 2004 CB Ghana Standard 69 83 69 76 67 66 48 68 44 90 79 850K
Koki Saito · 2001 LM Japan Standard 69 60 55 50 75 88 52 52 56 64 73 3.1M
Koray Günter · 1994 CB Germany Standard 69 93 46 81 44 44 76 48 91 61 71 640K
Kristian Hlynsson · 2004 CAM Iceland Standard 69 79 47 48 56 83 65 42 52 79 91 420K
Kristjan Asllani · 2002 CDM Albania Standard 69 80 86 69 86 80 45 71 84 76 68 640K
Kristoffer Olsson · 1995 CM Sweden Standard 69 62 48 43 93 76 74 73 76 93 67 420K
Kyogo Furuhashi · 1995 ST Japan Standard 69 64 54 86 84 78 56 90 43 80 72 3.1M
Lamine Kone · 1989 CB Ivory Coast Standard 69 80 90 76 51 83 45 48 50 77 63 1.2M
Lasse Berg Johnsen · 1999 CM Norway Standard 69 81 64 68 49 40 54 83 49 95 84 640K
Lázaro Vinicius Marques · 2002 LW Brazil Standard 69 46 72 54 65 72 58 59 65 63 51 5.6M
Leander Dendoncker · 1995 CDM Belgium Standard 69 79 51 95 54 67 46 89 91 53 93 640K
Lesley Ugochukwu · 2004 CDM France Standard 69 84 62 55 46 65 63 40 61 69 68 420K
Lewis Dobbin · 2003 ST England Standard 69 63 47 87 48 93 59 86 57 69 57 3.1M
Liel Abada · 2001 RW Israel Standard 69 74 74 59 49 56 83 72 64 92 83 3.1M
Loïs Diony · 1992 ST France Standard 69 76 40 57 60 67 92 79 40 86 56 640K
Loren Morón · 1993 ST Spain Standard 69 70 64 58 50 79 55 47 53 49 91 1.2M
Lorenz Assignon · 2000 RWB France Standard 69 42 75 75 83 80 59 74 87 95 64 640K
Lorenzo Colombo · 2002 ST Italy Standard 69 40 68 71 59 68 57 70 71 78 77 1.8M
Luc Castaignos · 1992 ST Netherlands Standard 69 40 67 75 41 90 66 72 74 88 61 640K
Luca Rossettini · 1985 RB Italy Standard 69 50 74 43 49 45 42 66 40 50 71 420K
Lucas Olaza · 1994 LB Uruguay Standard 69 95 87 48 72 42 48 81 48 46 70 850K
Lucas Pérez · 1988 ST Spain Standard 69 68 44 65 94 56 64 93 59 61 45 420K
Lucas Pires · 2001 LWB Brazil Standard 69 73 69 54 83 45 93 74 70 95 79 850K
Lucas Rosa · 2000 RB Brazil Standard 69 40 43 94 86 73 51 74 82 75 48 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập