Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ludovic Baal · 1986 LB France Standard 69 91 80 59 80 61 79 72 55 56 61 1.8M
Luis Advincula · 1990 RB Peru Standard 69 57 42 46 87 44 65 63 55 57 47 1.8M
Luis Pérez · 1995 RB Spain Standard 69 77 60 45 81 49 88 56 84 65 44 640K
Luis Carlos Da Cunha · 1986 LW Portugal Standard 69 79 48 51 51 56 51 72 83 44 71 2.4M
Luiz Araújo · 1996 LM Brazil Standard 69 86 54 78 57 92 76 82 66 61 85 420K
Luiz Henrique · 2001 RM Brazil Standard 69 50 48 94 84 61 71 47 70 76 74 1.2M
Luka Sučić · 2002 CM Croatia Standard 69 95 78 57 46 49 92 54 87 95 74 640K
Luka Đorđević · 1994 ST Montenegro Standard 69 95 83 61 44 54 62 82 92 84 73 1.2M
M'Baye Niang · 1994 ST France Standard 69 64 89 49 93 53 44 79 91 69 64 2.4M
Manprit Sarkaria · 1996 ST Austria Standard 69 52 80 60 91 72 42 63 95 89 41 5.6M
Manu García · 1998 CM Spain Standard 69 81 72 57 83 69 40 93 90 79 93 850K
Manu Trigueros · 1991 CM Spain Standard 69 77 66 64 91 94 71 72 63 73 55 1.2M
Mapou Yanga-Mbiwa · 1989 CB France Standard 69 47 55 40 47 85 70 81 45 41 57 850K
Marash Kumbulla · 2000 CB Albania Standard 69 44 94 79 49 71 40 88 52 63 55 640K
Marcelo dos Sant Ferreira · 1989 CB Brazil Standard 69 48 76 50 42 73 87 74 66 40 88 640K
Marco Benassi · 1994 CM Italy Standard 69 75 73 71 76 93 64 63 82 45 75 420K
Marco Sau · 1987 ST Italy Standard 69 62 84 58 74 53 64 60 85 45 65 2.4M
Marcos André · 1996 ST Brazil Standard 69 60 54 54 74 83 40 57 52 81 92 3.1M
Marcos do Nascimento Te · 1996 CB Brazil Standard 69 53 72 95 67 77 88 51 78 69 86 1.8M
Marcos López · 1999 LB Peru Standard 69 73 44 49 93 41 52 42 86 60 53 5.6M
Mario González · 1996 ST Spain Standard 69 87 88 45 61 57 61 64 43 90 40 640K
Mario Stroeykens · 2004 CAM DR Congo Standard 69 88 68 92 61 70 89 54 83 67 74 1.2M
Mark Noble · 1987 CM England Standard 69 78 86 61 73 82 49 76 50 86 84 1.2M
Martìn Cáceres · 1987 CB Uruguay Standard 69 76 56 72 53 42 73 82 85 54 61 850K
Martin Hinteregger · 1992 CB Austria Standard 69 56 81 66 88 74 88 90 50 54 66 1.2M
Martin Vitík · 2003 CB Czech Republic Standard 69 68 60 55 93 71 56 73 43 67 93 640K
Mateo Pellegrino · 2001 ST Argentina Standard 69 84 82 50 79 46 49 49 77 70 41 5.6M
Matheus Leonardo Sales Cardoso · 1998 CAM Brazil Standard 69 53 71 45 87 79 86 56 78 61 70 1.2M
Mathias Honsak · 1996 LW Austria Standard 69 85 93 85 73 89 72 45 87 47 88 3.1M
Mathias Kvistgaarden · 2002 ST Denmark Standard 69 56 79 48 69 89 90 50 82 47 81 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập