Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Patrick Soko · 1997 RW Cameroon Standard 69 94 82 65 64 95 49 68 40 90 71 420K
Pau Navarro · 2005 CB Spain Standard 69 65 91 87 58 65 71 93 68 92 53 850K
Paul Pogba · 1993 CM France Standard 69 79 53 71 94 80 70 42 90 49 52 850K
Paulo Díaz · 1994 CB Chile Standard 69 72 50 52 42 71 44 65 76 64 90 640K
Pedro Chirivella · 1997 CDM Spain Standard 69 84 59 94 94 82 71 67 52 73 78 420K
Pedro Henrique · 1992 CB Brazil Standard 69 57 78 58 47 42 73 88 47 74 50 5.6M
Peer Koopmeiners · 2000 CDM Netherlands Standard 69 93 47 78 62 71 67 54 67 89 69 420K
Peque Fernández · 2002 SS Spain Standard 69 54 54 57 68 65 54 75 71 81 50 850K
Perparim Hetemaj · 1986 CM Finland Standard 69 72 82 71 59 49 55 86 77 54 63 1.2M
Peter Ankersen · 1990 RB Denmark Standard 69 50 56 95 72 59 45 51 43 51 82 850K
Philip Zinckernagel · 1994 CAM Denmark Standard 69 72 91 81 64 71 89 83 85 92 43 5.6M
Phillipp Mwene · 1994 LWB Austria Standard 69 43 61 47 77 48 41 53 61 58 91 5.6M
Prince Owusu · 1997 ST Ghana Standard 69 40 67 40 70 72 85 75 40 77 69 420K
Radamel Falcao · 1986 ST Colombia Standard 69 52 62 63 92 56 71 78 67 43 90 5.6M
Radu Drăgușin · 2002 CB Romania Standard 69 41 71 73 46 48 52 81 88 54 78 2.4M
Rafik Guitane · 1999 RW Algeria Standard 69 61 70 64 78 82 69 93 65 48 69 420K
Rafiu Durosinmi · 2003 ST Nigeria Standard 69 83 44 73 59 70 67 74 45 94 68 640K
Ramiz Zerrouki · 1998 CDM Algeria Standard 69 48 51 55 81 91 63 57 51 71 45 850K
Raul Florucz · 2001 ST Austria Standard 69 87 75 58 75 93 73 84 72 50 79 850K
Răzvan Marin · 1996 CDM Romania Standard 69 48 93 75 61 94 73 77 80 71 88 5.6M
Renato Sanches · 1997 CM Portugal Standard 69 77 40 83 62 64 74 87 60 85 90 5.6M
Renzo Saravia · 1993 RB Argentina Standard 69 55 56 52 79 68 41 54 42 52 68 3.1M
Reo Hatate · 1997 CM Japan Standard 69 73 55 58 47 73 47 67 43 50 87 850K
Ricardo Álvarez · 1988 CAM Argentina Standard 69 43 73 61 40 71 89 51 63 72 68 1.8M
Ricardo Gomes · 1991 ST Cape Verde Standard 69 76 72 66 68 90 92 53 61 44 62 850K
Ricardo Rodríguez · 1992 LB Switzerland Standard 69 68 64 80 45 69 64 78 74 78 68 640K
Richard Ledezma · 2000 RB Mexico Standard 69 74 74 79 52 43 65 67 68 67 91 1.8M
Ridgeciano Haps · 1993 LWB Suriname Standard 69 86 90 86 61 54 83 90 90 47 92 850K
Ringo Meerveld · 2002 CAM Netherlands Standard 69 40 49 54 95 41 69 68 57 66 52 5.6M
Rio Ngumoha · 2008 LW England Standard 69 66 76 57 45 47 68 52 40 54 83 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập