Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Robert Beric · 1991 ST Slovenia Standard 69 95 88 81 86 41 45 87 46 72 55 1.8M
Robert Skov · 1996 RW Denmark Standard 69 49 55 80 81 85 63 90 79 71 65 850K
Roberto Torres · 1989 RM Spain Standard 69 41 84 54 86 89 82 71 52 86 48 3.1M
Rodri Sánchez · 2000 CAM Spain Standard 69 87 55 52 54 91 51 93 87 78 85 850K
Rodrigo Gomes · 2003 LM Portugal Standard 69 47 59 64 49 67 91 40 48 88 89 850K
Roger Brugué · 1996 LW Spain Standard 69 52 73 78 55 58 66 50 75 42 94 850K
Roger Martínez · 1994 ST Colombia Standard 69 88 77 72 55 48 61 61 65 64 73 5.6M
Romeo Vermant · 2004 ST Belgium Standard 69 40 55 85 66 95 72 84 94 93 73 1.2M
Ronael Pierre-Gabriel · 1998 RB France Standard 69 52 91 70 78 84 43 86 74 65 46 1.2M
Roque Mesa · 1989 CM Spain Standard 69 41 50 81 90 92 93 40 84 56 53 850K
Rúben Vezo · 1994 CB Portugal Standard 69 45 93 78 63 76 67 43 81 74 81 5.6M
Salomon Rondon · 1989 ST Venezuela Standard 69 62 53 78 58 61 40 95 67 44 82 420K
Salvi Sánchez · 1991 RM Spain Standard 69 86 59 79 75 92 80 61 59 47 52 1.2M
Sam Lammers · 1997 ST Netherlands Standard 69 45 56 73 87 42 76 82 46 71 88 1.8M
Sami Ouaissa · 2004 RM Netherlands Standard 69 79 92 70 55 42 75 42 83 40 61 850K
Samir De Souza · 1994 CB Brazil Standard 69 44 85 69 83 93 83 75 55 92 65 2.4M
Samir El Mourabet · 2005 CM Morocco Standard 69 72 73 43 92 92 91 74 40 40 40 1.8M
Samuel Bouhours · 1987 CB France Standard 69 64 85 67 70 73 70 59 50 42 87 3.1M
Samuel Castillejo · 1995 RW Spain Standard 69 47 78 85 60 83 69 93 79 80 74 1.8M
Samuel Garcia · 1990 RM Spain Standard 69 72 67 73 85 82 90 77 94 76 74 420K
Samuel Owusu · 1996 RW Ghana Standard 69 85 94 94 66 42 86 46 83 41 53 1.2M
Samuele Birindelli · 1999 RWB Italy Standard 69 68 71 59 72 64 44 74 60 73 53 420K
Sandro Kulenović · 1999 ST Croatia Standard 69 80 78 48 47 41 44 86 81 50 48 850K
Sang-ho Na · 1996 RW Korea Republic Standard 69 65 40 85 94 76 68 80 93 82 78 5.6M
Santiago Arias · 1992 RB Colombia Standard 69 81 88 95 71 78 76 91 85 93 85 1.2M
Sean Longstaff · 1997 CM England Standard 69 94 89 95 89 52 92 93 48 55 94 640K
Sebastiaan Bornauw · 1999 CB Belgium Standard 69 58 61 44 60 49 49 55 56 92 46 1.2M
Sébastian Squillaci · 1980 CB France Standard 69 91 65 78 85 91 85 81 92 89 77 2.4M
Sébastien Bassong · 1986 CB Cameroon Standard 69 50 78 78 66 89 52 71 89 51 92 1.2M
Sébastien Haller · 1994 ST Ivory Coast Standard 69 68 88 73 62 43 55 80 59 58 65 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập