Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Elayis Tavsan · 2001 RW Netherlands Standard 66 43 67 63 94 84 58 58 50 60 76 1.2M
Elias Cobbaut · 1997 CB Belgium Standard 66 89 50 87 50 90 60 88 85 83 70 2.4M
Elias Kachunga · 1990 RM DR Congo Standard 66 85 43 78 88 77 94 95 81 87 77 3.1M
Eliot Matazo · 2002 CM Belgium Standard 66 89 82 48 42 43 50 78 86 78 66 640K
Elliot Stroud · 2002 LM Sweden Standard 66 83 46 61 54 42 65 44 95 76 49 640K
Elliot Watt · 2000 CDM Scotland Standard 66 84 61 80 55 63 73 73 52 53 85 5.6M
Emanuel Vignato · 2000 CAM Italy Standard 66 91 74 87 93 42 52 48 43 75 62 5.6M
Emil Konradsen Ceide · 2001 LM Norway Standard 66 40 80 93 60 93 83 81 76 76 89 2.4M
Ender Echenique · 2004 RW Venezuela Standard 66 70 41 63 87 54 68 60 42 84 79 640K
Enock Kwateng · 1997 RB France Standard 66 80 48 50 92 78 83 72 70 81 57 850K
Enric Franquesa · 1997 LB Spain Standard 66 52 64 60 48 95 65 77 69 61 57 3.1M
Enzo Crivelli · 1995 ST France Standard 66 87 66 82 53 89 73 88 61 61 54 3.1M
Enzo Ebosse · 1999 CB Cameroon Standard 66 95 78 51 45 80 72 69 43 75 84 5.6M
Ercan Kara · 1996 ST Austria Standard 66 40 41 48 48 70 53 60 94 85 65 1.8M
Erdem Sen · 1989 CM Turkey Standard 66 55 74 95 73 59 47 57 51 75 76 3.1M
Eric Curbelo · 1994 CB Spain Standard 66 84 49 42 54 84 80 64 72 68 75 3.1M
Eric Ramírez · 1998 ST Venezuela Standard 66 43 46 86 92 42 60 67 91 89 91 420K
Erick Noriega · 2001 CDM Peru Standard 66 58 49 40 42 91 84 48 49 63 85 2.4M
Ervin Zukanović · 1987 CB Bosnia & Herzegovina Standard 66 60 93 94 64 48 64 73 64 43 79 1.8M
Ethan Laird · 2001 RB England Standard 66 66 45 94 69 82 86 88 76 47 46 5.6M
Eulanio Chipela Gomes · 1994 RB Guinea-Bissau Standard 66 88 59 56 94 44 63 86 72 55 90 3.1M
Evandro Goebel · 1986 CAM Brazil Standard 66 55 73 83 48 87 84 83 79 43 70 3.1M
Eyong Enoh · 1986 CM Cameroon Standard 66 76 53 42 80 55 51 60 58 48 78 1.2M
Ezequiel Bullaude · 2000 CAM Argentina Standard 66 49 49 52 75 86 62 66 40 74 50 850K
Ezequiel Schelotto · 1989 RM Italy Standard 66 81 71 85 51 47 85 46 83 56 57 420K
Ezgjan Alioski · 1992 LM North Macedonia Standard 66 54 59 94 71 47 44 95 65 76 76 5.6M
Fabián Hormazábal · 1996 RB Chile Standard 66 95 93 63 76 77 71 72 46 82 88 1.8M
Fabiano Souza · 2000 RB Brazil Standard 66 54 73 55 85 58 87 64 61 67 92 640K
Fabio Ceravolo · 1987 ST Italy Standard 66 54 80 54 56 66 88 44 85 53 53 1.2M
Fabio Gruber · 2002 CB Peru Standard 66 44 52 76 87 91 69 70 78 66 68 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập