Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Gabriele Piccinini · 2001 CM Italy Standard 66 48 45 61 78 68 62 90 68 47 49 5.6M
Gaël Kakuta · 1991 CAM DR Congo Standard 66 65 68 45 67 91 58 52 81 42 59 640K
Gaëtan Charbonnier · 1994 ST France Standard 66 71 59 44 65 61 84 49 77 93 73 5.6M
Gaétan Weissbeck · 1997 CAM France Standard 66 72 80 47 72 91 73 49 68 80 68 5.6M
Gaizka Larrazabal · 1997 RWB Spain Standard 66 61 68 67 86 56 85 71 47 92 41 5.6M
Gary Cahill · 1985 CB England Standard 66 78 67 85 66 81 49 95 90 66 94 640K
Gastón Ávila · 2001 CB Argentina Standard 66 40 43 68 54 66 45 81 93 50 90 1.2M
George Campbell · 2001 CB USA Standard 66 42 66 53 91 92 70 41 57 71 72 2.4M
George Dobson · 1997 CDM England Standard 66 68 63 58 41 52 81 93 40 93 61 850K
George Pușcaș · 1996 ST Romania Standard 66 64 64 65 40 49 63 60 93 54 84 5.6M
Gil Dias · 1996 RM Portugal Standard 66 70 65 76 94 94 84 61 73 89 55 850K
Giorgi Kvilitaia · 1993 ST Georgia Standard 66 70 91 73 74 72 71 91 66 83 85 850K
Giulio Donati · 1990 RWB Italy Standard 66 69 66 56 83 89 40 46 93 88 40 3.1M
Giuseppe Pezzella · 1997 LWB Italy Standard 66 72 41 63 45 48 91 56 53 95 93 420K
Godfred Donsah · 1996 CM Ghana Standard 66 65 79 55 69 74 47 82 83 61 55 5.6M
Godson Kyeremeh · 2000 RW France Standard 66 62 68 52 64 59 50 66 92 47 82 5.6M
Goduine Koyalipou · 2000 ST Central African Rep Standard 66 94 87 90 51 67 64 53 41 72 77 1.2M
Gonçalo Franco · 2000 CM Portugal Standard 66 46 77 64 63 50 46 63 75 64 56 1.8M
Goncalo Paciencia · 1994 ST Portugal Standard 66 63 46 78 48 66 86 70 56 93 41 640K
Gonzalo Abrego · 2000 CM Argentina Standard 66 73 58 70 82 74 51 43 92 57 90 420K
Grejohn Kyei · 1995 ST France Standard 66 88 70 82 41 47 72 47 95 90 42 2.4M
Grigoris Kastanos · 1998 CAM Cyprus Standard 66 45 79 65 94 76 44 91 92 67 58 1.8M
Gustavo Nunes · 2005 LW Brazil Standard 66 88 83 44 85 95 46 47 40 66 91 5.6M
Gustavo Velázquez · 1991 CB Paraguay Standard 66 63 56 84 41 88 60 95 60 86 63 640K
Haitam Aleesami · 1991 LB Norway Standard 66 45 42 69 82 74 60 79 92 70 54 640K
Halil Dervişoğlu · 1999 ST Turkey Standard 66 91 43 94 89 61 60 60 42 47 74 1.8M
Hamza Sakhi · 1995 CAM Morocco Standard 66 40 87 73 79 87 44 72 61 59 62 2.4M
Han-Noah Massengo · 2001 CM France Standard 66 42 80 54 53 85 87 82 68 49 83 640K
Hannes Delcroix · 1999 CB Haiti Standard 66 95 50 68 70 63 50 72 77 53 86 420K
Harry Clarke · 2001 RWB England Standard 66 63 53 74 57 43 40 51 66 94 90 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập