Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Oscar Kabwit · 2005 RW DR Congo Standard 66 76 73 58 48 47 53 58 65 62 41 3.1M
Óscar Plano · 1991 LW Spain Standard 66 93 47 62 78 89 92 76 92 81 56 2.4M
Othmane Maamma · 2005 RM Morocco Standard 66 89 89 51 59 49 67 59 78 57 59 1.8M
Oumar Gonzalez · 1998 CB Cameroon Standard 66 70 82 87 62 78 55 84 41 93 51 3.1M
Ousmane Ouattara · 1993 CB Ivory Coast Standard 66 65 42 65 46 79 43 44 58 69 76 2.4M
Pablo Tomeo · 2000 CB Spain Standard 66 89 89 81 77 61 84 91 79 57 83 420K
Paddy McNair · 1995 CB Northern Ireland Standard 66 56 93 81 85 41 76 81 43 47 86 640K
Palkó Dárdai · 1999 RW Hungary Standard 66 85 66 60 78 80 55 68 40 47 57 5.6M
Panagiotis Tachtsidis · 1991 CAM Greece Standard 66 43 59 62 85 76 64 62 62 61 54 420K
Panagiotis Vlachodimos · 1991 RW Greece Standard 66 89 94 76 66 91 74 53 79 61 51 1.8M
Paolo Ghiglione · 1997 RM Italy Standard 66 89 47 83 41 79 92 60 58 72 44 850K
Paolo Hurtado · 1990 RM Peru Standard 66 82 75 63 64 88 56 81 54 63 49 5.6M
Papa Amadou Diallo · 2004 LM Senegal Standard 66 66 57 74 92 44 61 78 74 53 71 1.2M
Papa Ndiaga Yade · 2000 LM Mauritania Standard 66 67 82 62 41 46 52 62 48 77 85 850K
Pape Cheikh Diop · 1997 CM Senegal Standard 66 80 77 81 71 72 68 75 50 92 50 1.8M
Papiss Cissé · 1985 ST Senegal Standard 66 66 44 44 65 48 90 45 82 61 84 5.6M
Patrick Bamford · 1993 ST England Standard 66 54 42 55 76 45 44 86 43 50 51 5.6M
Patrick de Oliveira · 1991 RB Brazil Standard 66 73 57 69 49 75 65 93 78 95 95 2.4M
Patrick Twumasi · 1994 RM Ghana Standard 66 61 85 74 93 90 93 61 95 71 62 1.8M
Patrick William · 1997 CB Brazil Standard 66 81 47 45 55 80 50 90 53 94 40 3.1M
Patrick Machado Ferreira · 1998 CAM Brazil Standard 66 54 44 73 65 63 73 86 66 76 60 640K
Patrik Wålemark · 2002 RW Sweden Standard 66 70 51 86 66 75 47 91 81 40 81 5.6M
Patrizio Masini · 2001 CM Italy Standard 66 88 64 58 64 86 89 84 93 62 66 640K
Patrizio Stronati · 1994 CB Czech Republic Standard 66 82 58 50 69 75 82 47 43 75 84 3.1M
Patson Daka · 1998 ST Zambia Standard 66 76 88 43 77 81 67 62 83 80 65 640K
Paul Dummett · 1991 CB Wales Standard 66 54 61 74 85 76 83 69 69 81 51 3.1M
Paul Smyth · 1997 LM Northern Ireland Standard 66 46 85 92 54 93 74 57 40 46 80 640K
Paulinho Bóia · 1998 LW Brazil Standard 66 62 75 80 40 87 94 79 51 70 95 1.2M
Paulo Bernardo · 2002 CM Portugal Standard 66 41 59 57 52 70 76 47 63 53 65 420K
Paulo Paula · 1997 CM Brazil Standard 66 61 88 92 58 62 56 64 52 69 65 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập