Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Mahlon Romeo · 1995 RB Montserrat Standard 64 79 54 95 58 55 86 88 69 94 45 640K
Mahmoud Saber · 2001 CM Egypt Standard 64 54 42 69 58 43 64 50 50 43 40 850K
Maikel van der Werff · 1989 CB Netherlands Standard 64 66 46 52 68 50 70 60 41 81 95 5.6M
Maksym Taloverov · 2000 CB Ukraine Standard 64 67 58 79 49 85 59 70 83 83 83 2.4M
Malthe Højholt · 2001 CDM Denmark Standard 64 54 59 51 57 45 68 67 82 90 66 2.4M
Manu Fernández · 2001 CB Spain Standard 64 85 94 81 47 86 60 46 53 90 88 850K
Marc Leonard · 2001 CM Scotland Standard 64 75 86 59 82 71 67 67 85 50 54 420K
Marc Mateu · 1990 CAM Spain Standard 64 66 94 62 81 58 52 57 89 44 65 640K
Marc McNulty · 1992 ST Scotland Standard 64 63 92 41 40 68 53 84 95 48 84 2.4M
Marcelo dos Santos Ferre · 1989 CB Brazil Standard 64 70 87 55 89 76 88 86 48 70 46 850K
Marcelo Goiano · 1987 LB Brazil Standard 64 50 65 78 54 80 72 51 49 79 85 420K
Marco Borriello · 1982 ST Italy Standard 64 59 80 63 75 86 48 73 84 69 92 420K
Marco Modolo · 1989 CB Italy Standard 64 81 55 69 66 68 59 48 45 69 49 420K
Marco Tilio · 2001 RW Australia Standard 64 76 84 62 78 59 92 40 59 95 70 1.2M
Marcos Mauro · 1991 CB Argentina Standard 64 80 58 50 43 53 71 40 82 43 79 1.2M
Marcus Coco · 1996 RB France Standard 64 87 92 56 44 64 87 74 77 91 68 640K
Marcus Linday · 2003 CM Sweden Standard 64 87 65 72 57 93 54 86 81 75 87 850K
Marcus Rohdén · 1991 CM Sweden Standard 64 82 58 74 83 66 86 70 56 73 88 850K
Mario Engels · 1993 LW Germany Standard 64 65 94 82 85 83 86 85 56 62 90 420K
Mario Gaspar · 1990 CB Spain Standard 64 40 50 79 74 56 48 95 41 53 95 3.1M
Mario Hernández · 1999 RB Spain Standard 64 79 91 89 50 78 70 51 72 85 52 5.6M
Mario Sauer · 2004 CM Slovakia Standard 64 57 40 79 77 43 43 95 67 40 85 3.1M
Mark Beevers · 1989 CB England Standard 64 61 86 45 65 62 94 70 60 47 42 2.4M
Márk Csinger · 2003 CB Hungary Standard 64 89 57 71 89 72 85 84 40 54 43 420K
Mark McGuinness · 2001 CB Ireland Standard 64 51 42 95 55 81 73 62 48 43 57 2.4M
Marko Farji · 2004 LW Iraq Standard 64 64 69 51 92 50 53 73 78 89 52 420K
Marko Kolar · 1995 ST Croatia Standard 64 60 78 57 72 77 56 85 55 74 89 420K
Markus Henriksen · 1992 CM Norway Standard 64 76 88 77 60 41 43 53 79 78 62 5.6M
Marlos Moreno · 1996 RW Colombia Standard 64 88 86 62 94 48 45 53 95 67 76 5.6M
Mart Dijkstra · 1990 CB Netherlands Standard 64 78 57 56 45 59 74 45 72 50 80 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập