Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Apostolos Vellios · 1992 ST Greece Standard 63 46 57 54 74 50 69 91 84 46 87 420K
Aqtay Abdallah · 2003 ST Egypt Standard 63 81 95 47 43 63 92 70 61 64 92 2.4M
Ariel Borysiuk · 1991 CDM Poland Standard 63 56 67 51 46 43 61 54 46 69 83 5.6M
Arijon Ibrahimović · 2005 LW Germany Standard 63 55 55 90 92 74 87 67 88 65 57 1.8M
Arnaldo da Silva · 1982 RW Portugal Standard 63 74 82 56 84 42 64 59 82 65 47 3.1M
Arnold Temanfo · 1993 CB France Standard 63 81 80 89 53 51 43 68 93 91 90 2.4M
Áron Csongvai · 2000 CDM Hungary Standard 63 41 70 70 48 81 93 67 64 55 49 640K
Artur Ioniţă · 1990 CM Moldova Standard 63 71 89 64 91 81 49 59 53 51 83 850K
Aslak Fonn Witry · 1996 RB Norway Standard 63 84 61 61 95 82 60 84 85 90 75 5.6M
Attila Fiola · 1990 CB Hungary Standard 63 75 94 44 89 44 58 53 94 67 43 420K
Augustus Kargbo · 1999 SS Sierra Leone Standard 63 71 92 73 64 88 86 46 92 62 81 1.8M
Aymen Sliti · 2006 LW Netherlands Standard 63 76 59 44 85 58 81 70 87 40 66 1.8M
Aziz Behich · 1990 LB Australia Standard 63 40 85 73 75 93 66 56 63 71 58 1.2M
Bailey Wright · 1992 CB Australia Standard 63 95 57 78 78 63 90 80 94 66 67 640K
Bart Ogbeche · 1984 ST Nigeria Standard 63 78 94 79 60 67 48 88 95 71 87 1.8M
Ben Nelson · 2004 CB England Standard 63 65 89 60 74 50 54 42 52 68 88 5.6M
Ben Pearson · 1995 CDM England Standard 63 74 68 63 55 70 64 62 80 66 63 850K
Beram Kayal · 1988 CM Israel Standard 63 59 46 89 65 56 70 70 68 75 86 420K
Bernardo Schappo · 1999 CB Brazil Standard 63 44 76 69 69 89 61 78 76 42 62 1.2M
Bilal Benkhedim · 2001 CM Algeria Standard 63 93 65 76 81 77 46 66 67 82 70 5.6M
Billy Ketkeophomphone · 1990 RM France Standard 63 54 61 69 92 77 64 40 41 90 85 850K
Birkir Bjarnason · 1988 CM Iceland Standard 63 48 57 72 73 92 79 82 94 74 45 640K
Bobby Adekanye · 1999 RW Netherlands Standard 63 78 61 56 51 42 59 73 44 63 73 1.2M
Bobby Clark · 2005 CM England Standard 63 78 83 77 51 54 81 54 73 71 77 5.6M
Bogdan Milovanov · 1998 RB Ukraine Standard 63 67 69 40 86 63 50 90 83 44 92 2.4M
Bongani Zungu · 1992 CM South Africa Standard 63 50 87 62 52 95 76 84 68 44 94 5.6M
Boris Enow · 2000 CM Cameroon Standard 63 49 85 71 59 86 54 47 45 85 68 1.8M
Bozhidar Kraev · 1997 CM Bulgaria Standard 63 91 48 40 84 75 72 42 82 64 58 640K
Brad Potts · 1994 RWB England Standard 63 60 71 83 82 95 54 85 70 94 59 5.6M
Bradley Cross · 2001 LB South Africa Standard 63 91 71 53 44 66 74 61 58 50 56 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập