Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Francisco Evanilson · 1999 ST Brazil Standard 76 86 56 89 40 82 43 60 60 94 81 1.8M
Franck Honorat · 1996 RM France Standard 76 46 49 71 50 65 44 69 66 44 75 1.2M
Fredrik Aursnes · 1995 RM Norway Standard 76 52 93 52 40 78 91 89 45 53 74 1.8M
Gabriel Jesus · 1997 ST Brazil Standard 76 52 90 46 57 55 52 74 86 59 76 420K
Gelson Martins · 1995 RM Portugal Standard 76 50 52 57 71 41 77 85 64 83 94 5.6M
Georges-Kévin N'Koudou · 1995 LW Cameroon Standard 76 68 91 73 46 51 81 50 73 44 87 1.2M
Georgiy Sudakov · 2002 CAM Ukraine Standard 76 83 67 83 52 85 65 78 91 43 47 420K
Gerard Martín · 2002 CB Spain Standard 76 56 55 49 41 85 59 45 74 52 74 420K
Gianluca Scamacca · 1999 ST Italy Standard 76 47 88 78 67 50 81 68 75 81 86 3.1M
Giannis Konstantelias · 2003 CAM Greece Standard 76 52 50 68 74 84 41 74 84 59 59 1.2M
Giovani Lo Celso · 1996 CAM Argentina Standard 76 76 50 83 60 92 77 46 90 91 51 1.8M
Guus Til · 1997 CAM Netherlands Standard 76 60 56 65 40 45 42 64 58 60 80 1.2M
Hákon Arnar Haraldsson · 2003 CAM Iceland Standard 76 60 88 75 80 74 87 46 46 73 42 420K
Harry Wilson · 1997 RM Wales Standard 76 88 93 80 59 60 83 94 74 79 75 640K
Ian Maatsen · 2002 LB Netherlands Standard 76 90 95 44 64 92 50 78 64 65 75 1.8M
Iker Muniain · 1992 CAM Spain Standard 76 87 95 55 40 84 58 84 60 46 50 1.2M
Isi Palazón · 1994 SS Spain Standard 76 41 66 82 41 76 86 90 74 68 60 2.4M
Jacob Murphy · 1995 RW England Standard 76 58 43 50 92 47 44 76 54 45 87 640K
Jacobo Ramón · 2005 CB Spain Standard 76 64 54 66 66 47 72 72 95 45 59 640K
Jadon Sancho · 2000 LW England Standard 76 42 80 94 76 71 77 95 59 77 84 3.1M
James Maddison · 1996 CAM England Standard 76 88 78 91 89 54 62 59 73 40 73 1.2M
Jens Petter Hauge · 1999 LW Norway Standard 76 51 76 68 64 68 71 74 56 64 77 1.2M
Joachim Andersen · 1996 CB Denmark Standard 76 86 79 46 91 74 48 82 66 45 61 1.8M
Joao Mário · 1993 LM Portugal Standard 76 89 87 77 79 79 52 70 71 84 55 640K
Joao Paulo Dias Fernandes · 1992 ST Portugal Standard 76 59 85 66 68 73 45 54 88 66 86 1.2M
Joaquín Panichelli · 2002 ST Argentina Standard 76 87 89 65 60 78 61 78 81 51 95 5.6M
Joel Matip · 1991 CB Cameroon Standard 76 42 76 68 65 77 91 95 90 57 88 850K
Joelinton de Lira · 1996 CM Brazil Standard 76 62 61 89 79 48 77 85 73 73 61 3.1M
Joseph Paintsil · 1998 LW Ghana Standard 76 63 90 63 51 82 70 65 66 59 52 1.8M
José Ángel Esmoris Tasende · 1997 LWB Spain Standard 76 67 56 88 71 43 65 78 90 71 71 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập