Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Vito Wormgoor · 1988 CB Netherlands Standard 63 68 77 53 84 87 44 50 81 92 48 5.6M
Vlad Chiricheș · 1989 CB Romania Standard 63 84 87 69 84 94 46 74 85 80 67 640K
Wajdi Kechrida · 1995 RM Tunisia Standard 63 90 71 72 44 77 84 41 70 77 69 3.1M
Warren Madrigal · 2004 LW Costa Rica Standard 63 76 52 51 86 91 73 53 61 72 89 1.2M
Warren Tchimbembé · 1998 RW Congo Standard 63 87 66 64 64 53 53 78 91 95 79 5.6M
Welinton Júnior · 1993 RW Portugal Standard 63 67 85 69 72 87 94 57 74 70 43 2.4M
Wesley Jobello · 1994 LM France Standard 63 75 74 85 76 62 47 54 61 68 42 3.1M
Wikelman Carmona · 2003 CAM Venezuela Standard 63 56 48 66 75 86 75 57 67 76 64 5.6M
Wílder Viera · 2002 CM Paraguay Standard 63 95 91 75 94 67 87 89 95 85 51 2.4M
Wilfrid Kaptoum · 1996 CM Cameroon Standard 63 64 68 56 68 60 46 69 54 64 86 420K
Willem Janssen · 1986 CB Netherlands Standard 63 84 68 58 64 40 62 59 88 73 85 3.1M
Willyan Rocha · 1995 CB Brazil Standard 63 72 59 80 90 89 58 59 71 43 53 850K
Xander Severina · 2001 LW Curacao Standard 63 59 74 40 77 72 76 83 68 76 48 1.2M
Xandro Schenk · 1993 CB Netherlands Standard 63 72 79 72 79 61 49 46 64 95 80 1.8M
Yago Santiago · 2003 LW Spain Standard 63 77 52 44 52 95 88 47 52 62 48 3.1M
Yanis Guermouche · 2001 ST Algeria Standard 63 93 84 85 53 48 91 42 63 44 65 3.1M
Yann Kitala · 1998 ST DR Congo Standard 63 45 61 65 68 59 68 60 50 47 55 850K
Yannick Cahuzac · 1985 CDM France Standard 63 89 42 88 64 48 66 66 59 86 65 1.2M
Yasser Larouci · 2001 LB Algeria Standard 63 62 79 78 65 84 83 46 95 57 89 640K
Yassir Zabiri · 2005 ST Morocco Standard 63 47 87 93 89 70 47 60 53 64 80 3.1M
Yaya Fofana · 2004 CM Ivory Coast Standard 63 87 45 74 83 48 45 88 94 44 55 640K
Yoann Barbet · 1993 CB France Standard 63 53 81 50 43 89 81 46 95 49 43 2.4M
Yordy Reyna · 1993 CAM Peru Standard 63 66 68 80 48 61 85 92 49 89 90 850K
Yuki Kobayashi · 2000 CB Japan Standard 63 83 69 81 92 86 89 63 92 47 90 420K
Yusuf Lawal · 1998 LW Nigeria Standard 63 85 65 86 78 54 61 46 82 81 94 5.6M
Zachary Athekame · 2004 RWB Switzerland Standard 63 76 87 91 44 71 66 65 48 46 55 2.4M
Zakaria Diallo · 1986 CB Senegal Standard 63 76 45 56 69 49 69 52 94 89 60 3.1M
Zakaria Fdaouch · 1997 LW France Standard 63 59 58 78 60 62 46 83 88 68 59 5.6M
Žan Karničnik · 1994 RB Slovenia Standard 63 94 61 76 52 43 48 54 41 61 56 3.1M
Zé Luís · 1991 ST Cape Verde Standard 63 46 84 65 79 77 93 44 61 48 86 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập