Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Kasper Larsen · 1993 CB Denmark Standard 62 64 88 66 89 50 73 56 82 47 78 2.4M
Keiber Lamadrid · 2003 LW Venezuela Standard 62 76 75 42 90 55 63 54 69 54 75 5.6M
Kelechi Nwakali · 1998 CM Nigeria Standard 62 64 79 61 46 73 45 49 41 80 82 1.8M
Kelian Nsona · 2002 LW France Standard 62 47 49 70 66 65 90 50 72 81 63 3.1M
Kenzo Goudmijn · 2001 CM Netherlands Standard 62 80 75 53 87 93 85 69 94 44 80 3.1M
Kevin Álvarez · 1996 RB Honduras Standard 62 85 64 75 69 92 92 84 86 51 47 640K
Kevin Bonifazi · 1996 CB Italy Standard 62 62 41 42 58 47 51 69 71 54 86 3.1M
Kevin O'Toole · 1998 LB Ireland Standard 62 44 41 87 75 55 43 91 82 67 44 1.2M
Kevin Spadanuda · 1997 LM Switzerland Standard 62 81 51 71 79 95 66 74 51 63 77 5.6M
Khalid Karami · 1989 RB Netherlands Standard 62 72 85 88 68 61 94 52 76 42 75 2.4M
Khalil Fayad · 2004 CM France Standard 62 85 80 61 78 63 50 93 43 79 80 640K
Kieron Freeman · 1992 CB England Standard 62 84 92 79 83 43 72 63 55 64 88 420K
Kik Pierie · 2000 CB Netherlands Standard 62 88 67 90 50 40 73 78 57 89 69 3.1M
Kiko · 2002 LB Portugal Standard 62 90 63 90 92 58 68 59 50 66 71 420K
Kion Etete · 2001 ST England Standard 62 52 63 63 42 47 47 42 44 81 54 2.4M
Kirill Sivok RM Montenegro Standard 62 57 77 51 66 70 63 47 70 76 51 2.4M
Kuryu Matsuki · 2003 RM Japan Standard 62 54 61 42 43 69 78 80 47 91 69 420K
Kwadwo Baah · 2003 RM Germany Standard 62 74 91 50 81 85 77 54 55 71 93 850K
Kyan Vaesen · 2001 ST Belgium Standard 62 79 68 93 51 45 53 67 88 77 80 1.8M
Kyle Vassell · 1993 ST Northern Ireland Standard 62 70 70 51 95 66 73 40 58 50 67 420K
Kyosuke Tagawa · 1999 ST Japan Standard 62 68 51 95 92 83 52 91 88 50 86 850K
Lamine Diack · 2000 CDM Senegal Standard 62 69 76 84 51 52 71 76 91 47 77 1.2M
Lasse Schöne · 1986 CM Denmark Standard 62 68 63 45 63 45 54 82 68 48 60 1.8M
Lautaro Millán · 2005 CAM Chile Standard 62 81 69 64 91 67 75 75 87 55 86 850K
Leandro Bacuna · 1991 RB Curacao Standard 62 67 71 64 93 54 86 42 91 68 61 1.8M
Leandro de Almeida · 1982 LB Hungary Standard 62 59 73 41 73 88 47 62 91 90 42 1.8M
Leandro Sanca · 2000 RW Guinea-Bissau Standard 62 61 56 78 68 68 83 43 85 46 73 640K
Leeroy Owusu · 1996 RB Netherlands Standard 62 73 43 86 72 58 59 95 92 77 43 850K
Lefteris Lyratzis · 2000 RB Greece Standard 62 52 76 78 86 50 62 85 65 70 71 640K
Lenny Joseph · 2000 ST Haiti Standard 62 90 50 46 87 79 70 70 86 49 71 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập