Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Ander Capa · 1992 RB Spain Standard 74 64 50 56 49 68 72 84 61 82 77 420K
Andreas Schjelderup · 2004 LW Norway Standard 74 51 75 69 62 87 81 61 69 58 44 1.8M
Andrey Santos · 2004 CM Brazil Standard 74 67 76 95 49 40 92 74 40 44 81 850K
Arnaud Kalimuendo · 2002 ST France Standard 74 89 49 43 64 74 54 93 41 88 92 1.8M
Aurélien Chedjou · 1985 CB Cameroon Standard 74 40 89 81 67 70 63 71 93 88 82 5.6M
Ayyoub Bouaddi · 2007 CM Morocco Standard 74 59 59 45 84 47 68 79 70 54 43 420K
Borja Sainz · 2001 LW Spain Standard 74 68 66 82 80 78 44 65 87 76 62 3.1M
Boulaye Dia · 1996 SS Senegal Standard 74 64 59 79 94 44 95 74 70 80 72 420K
Brandon Mechele · 1993 CB Belgium Standard 74 51 57 84 92 78 59 77 62 75 92 2.4M
Brenden Aaronson · 2000 CAM USA Standard 74 47 71 74 79 48 81 42 57 61 82 1.2M
Brian Rodríguez · 2000 LW Uruguay Standard 74 87 64 84 83 41 68 54 61 71 50 420K
Calvin Bassey · 1999 CB Nigeria Standard 74 69 57 89 40 82 46 54 60 63 76 640K
Carlos Álvarez · 2003 RM Spain Standard 74 46 60 78 91 82 43 81 45 61 50 1.2M
Chemsdine Talbi · 2005 RW Morocco Standard 74 95 42 84 70 70 64 67 44 68 64 2.4M
Chris Richards · 2000 CB USA Standard 74 54 57 79 94 81 85 48 83 79 92 1.8M
Christian Nørgaard · 1994 CDM Denmark Standard 74 94 90 47 83 52 48 91 61 58 54 640K
Christián Zapata · 1986 CB Colombia Standard 74 82 89 51 59 86 70 42 71 53 51 1.8M
Conor Gallagher · 2000 CM England Standard 74 49 42 81 91 83 95 42 73 82 60 850K
Cristhian Mosquera · 2004 CB Spain Standard 74 55 67 84 64 72 73 75 77 47 94 850K
Curtis Jones · 2001 CM England Standard 74 75 67 55 74 66 47 63 80 49 45 420K
Dan Ndoye · 2000 RW Switzerland Standard 74 42 87 76 66 73 49 60 60 88 70 2.4M
Dani Parejo · 1989 CM Spain Standard 74 91 69 41 74 61 92 57 40 85 65 3.1M
Daniel Alves · 1983 RB Brazil Standard 74 87 73 41 73 44 78 75 51 41 85 420K
Daniel Ballard · 1999 CB Northern Ireland Standard 74 68 69 68 93 40 94 65 95 95 59 5.6M
Daniel Podence · 1995 RW Portugal Standard 74 56 75 81 66 82 85 95 40 90 43 640K
Dario Osorio · 2004 RW Chile Standard 74 66 71 66 80 44 79 62 67 79 67 420K
David Luiz · 1987 CB Brazil Standard 74 52 69 86 54 50 45 59 68 52 93 5.6M
Davide Frattesi · 1999 CM Italy Standard 74 49 69 82 58 48 53 72 67 89 74 2.4M
Destiny Udogie · 2002 LB Italy Standard 74 51 57 65 75 41 87 83 51 92 58 1.8M
Diego Moreira · 2004 LM Belgium Standard 74 88 73 93 60 57 69 41 75 40 87 1.8M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập