Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Giannis Skondras · 1990 RB Greece Standard 58 56 43 81 65 77 44 95 78 59 42 640K
Giorgi Abuashvili · 2003 LM Georgia Standard 58 63 53 92 87 51 51 67 53 95 86 3.1M
Giuseppe Iglio · 2001 CM Italy Standard 58 61 66 49 47 53 78 47 78 47 47 3.1M
Gonçalo Miguel · 2003 RB Portugal Standard 58 74 71 58 47 52 88 42 80 82 80 2.4M
Gonçalo Oliveira · 2006 CB Portugal Standard 58 63 92 75 86 49 41 81 47 40 56 420K
Graham Carey · 1989 LM Ireland Standard 58 52 73 51 91 87 48 46 65 79 68 850K
Grant Ward · 1994 RM England Standard 58 64 58 52 89 62 54 76 88 80 47 850K
Gregg Wylde · 1991 LM Scotland Standard 58 91 91 60 70 43 89 48 86 91 80 2.4M
Gregor Breinburg · 1991 CM code189 Standard 58 92 52 72 61 87 86 88 61 70 76 2.4M
Guilherme Montóia · 2003 LWB Portugal Standard 58 67 92 76 79 71 94 62 66 41 77 850K
Habib Sylla · 1999 RB Ivory Coast Standard 58 84 95 72 72 80 80 50 91 67 83 640K
Hamdi Akujobi · 2000 RB Netherlands Standard 58 42 67 58 58 95 56 50 68 58 45 3.1M
Hamidu Abdul Fatawu · 1999 LB Ghana Standard 58 64 94 40 62 85 46 65 88 63 51 2.4M
Haris Medunjanin · 1985 CM Bosnia & Herzegovina Standard 58 94 75 44 51 54 54 84 72 89 83 5.6M
Harry Howell · 2008 CAM England Standard 58 95 93 56 73 64 49 44 73 82 90 640K
Harry McKirdy · 1997 RW England Standard 58 44 92 75 75 40 94 46 66 55 92 1.2M
Henk Bos · 1992 CAM Netherlands Standard 58 53 51 62 92 81 63 95 73 43 67 3.1M
Henri Koudossou · 1999 RM Germany Standard 58 88 57 92 48 76 55 85 70 41 40 5.6M
Henrique Arreiol · 2005 CDM Portugal Standard 58 90 74 49 61 80 88 67 88 90 90 1.8M
Héritier Deyonge · 2002 LB Belgium Standard 58 91 80 85 57 94 69 74 42 94 82 420K
Hildeberto Morgado · 1996 RM Cape Verde Standard 58 78 65 90 41 57 46 67 42 66 41 420K
Hussein Ali · 2002 RB Iraq Standard 58 64 95 67 42 63 45 59 66 42 88 640K
Ibon Sánchez · 2004 CAM Spain Standard 58 55 93 43 42 63 44 93 55 54 93 420K
Ibrahim Ouattara · 2004 LW Ivory Coast Standard 58 51 47 46 78 91 66 64 71 80 84 1.8M
Ignacio Rodríguez · 2003 CB Uruguay Standard 58 51 51 73 71 85 87 91 62 91 84 850K
Ilario Monterisi · 2001 CB Italy Standard 58 57 72 52 76 89 64 59 86 57 86 3.1M
Ilias Kostis · 2003 CB Greece Standard 58 68 53 86 64 77 43 51 46 43 70 5.6M
Irvyn Lomami · 2003 RB France Standard 58 58 90 86 65 55 70 64 44 51 60 850K
Isaac Aguiar Tomich · 2004 ST Brazil Standard 58 73 80 70 67 58 62 80 86 57 84 420K
İsak Vural · 2006 CM Turkey Standard 58 75 95 83 83 65 54 88 74 43 92 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập