Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Sergi Darder · 1993 CM Spain Standard 74 80 92 73 76 72 72 95 82 94 41 850K
Sergio Oliveira · 1992 CM Portugal Standard 74 81 88 50 52 85 83 87 62 44 48 5.6M
Sheraldo Becker · 1995 LW Suriname Standard 74 80 49 95 62 71 94 72 58 74 67 5.6M
Šime Vrsaljko · 1992 RB Croatia Standard 74 62 60 54 81 77 90 44 52 50 53 420K
Stephan Lichtsteiner · 1984 RB Switzerland Standard 74 47 42 74 69 55 70 72 57 72 56 850K
Takumi Minamino · 1995 LW Japan Standard 74 81 52 64 80 94 63 72 79 45 81 5.6M
Teun Koopmeiners · 1998 CM Netherlands Standard 74 83 65 69 78 85 73 93 42 87 58 640K
Thierno Barry · 2002 ST France Standard 74 47 53 62 73 53 65 40 94 74 41 420K
Thilo Kehrer · 1996 CB Germany Standard 74 70 48 94 42 47 62 80 43 77 85 5.6M
Thomas Partey · 1993 CDM Ghana Standard 74 86 52 79 49 72 72 75 73 56 47 2.4M
Timo Werner · 1996 LW Germany Standard 74 51 43 71 70 80 64 44 52 89 95 1.8M
Tiquinho Soares · 1991 ST Brazil Standard 74 63 88 84 68 45 55 59 60 73 80 1.8M
Toni Fruk · 2001 CAM Croatia Standard 74 65 46 57 41 41 66 68 93 40 85 850K
Tonny Vilhena · 1995 CM Netherlands Standard 74 83 51 52 45 58 43 88 85 94 60 5.6M
Victor Froholdt · 2006 CM Denmark Standard 74 40 46 61 84 72 84 41 45 89 86 1.8M
Wendell Nascime Borges · 1993 LB Brazil Standard 74 76 75 65 72 47 58 48 78 64 95 2.4M
William Carvalho · 1992 CDM Portugal Standard 74 74 68 64 43 89 76 54 95 81 84 420K
Wilson Odobert · 2004 LW France Standard 74 81 71 48 53 77 45 55 49 86 54 1.2M
Wout Weghorst · 1992 ST Netherlands Standard 74 41 44 93 51 40 50 72 44 42 64 420K
Xaver Schlager · 1997 CM Austria Standard 74 44 65 43 73 85 58 43 46 41 60 5.6M
Yangel Herrera · 1998 CM Venezuela Standard 74 65 53 70 83 49 40 84 91 94 94 640K
Yann Gboho · 2001 LW France Standard 74 72 44 48 41 62 70 68 73 73 88 1.2M
Yasin Ayari · 2003 CDM Sweden Standard 74 70 67 73 52 43 94 71 77 76 75 5.6M
Yéremy Pino · 2002 CAM Spain Standard 74 81 75 43 49 92 84 79 56 65 53 1.8M
Yuito Suzuki · 2001 SS Japan Standard 74 71 70 67 60 63 69 91 67 78 75 420K
Zeki Çelik · 1997 RWB Turkey Standard 74 63 69 66 89 46 71 83 94 54 59 2.4M
Abdul Fatawu · 2004 RW Ghana Standard 73 49 43 71 89 82 40 40 72 82 67 420K
Adam Hložek · 2002 SS Czech Republic Standard 73 78 93 76 85 90 95 83 47 46 41 2.4M
Afonso Moreira · 2005 LM Portugal Standard 73 45 80 46 77 72 41 71 93 59 48 2.4M
Aïssa Mandi · 1991 CB Algeria Standard 73 46 63 45 60 71 58 82 47 83 48 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập