Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Andrea Ferraris · 2003 LW Italy Standard 57 61 59 71 81 78 72 53 81 60 53 420K
Andrea Zambrotta LM Italy Standard 57 78 82 61 49 95 78 59 57 72 60 1.8M
Andrew Shinnie · 1989 CAM Scotland Standard 57 43 95 70 78 76 51 89 72 73 42 3.1M
Andriy Milevskyi GK Georgia Standard 57 82 42 45 67 52 61 67 44 94 84 2.4M
Andy Lyons · 2000 RB Ireland Standard 57 85 77 84 40 78 67 85 59 70 82 420K
Andy Pembélé · 2000 RW France Standard 57 45 77 78 82 66 66 72 49 71 76 1.2M
Andy Rose · 1990 CM Australia Standard 57 85 92 91 48 47 58 75 40 71 89 5.6M
Andy Winter · 2002 ST Scotland Standard 57 89 82 87 42 88 74 79 80 59 53 640K
Angel Yondjo · 2007 ST Cameroon Standard 57 84 65 49 77 42 65 91 95 94 65 420K
Antal Yaakobishvili · 2004 CB Hungary Standard 57 65 80 84 93 82 58 58 47 53 81 5.6M
Anthony Koura · 1993 ST France Standard 57 95 48 87 41 89 69 86 65 71 49 850K
Antonio Tikvić · 2004 CB Croatia Standard 57 64 45 41 46 65 95 46 50 94 49 420K
Antonio Zarzana · 2002 RW Spain Standard 57 89 81 70 47 85 77 56 77 75 75 850K
Antonis Papakanellos · 2005 CAM Greece Standard 57 92 77 89 64 88 51 47 57 88 78 1.2M
Antwoine Hackford · 2004 ST England Standard 57 53 74 72 62 70 70 85 93 43 47 1.8M
Axel Thoumin · 2001 LW France Standard 57 71 56 43 88 54 69 51 62 93 48 640K
Badredine Bouanani · 2004 RW Algeria Standard 57 80 92 70 74 48 80 72 68 60 80 1.2M
Bailey Rice · 2006 CDM Scotland Standard 57 56 50 74 65 46 82 75 75 85 51 850K
Balla Sangaré · 2000 ST Ivory Coast Standard 57 67 50 47 91 95 95 91 95 76 52 850K
Bart Verbruggen · 2002 GK Netherlands Standard 57 89 87 55 42 40 50 81 86 43 69 1.2M
Bassala Sambou · 1997 ST Germany Standard 57 85 79 43 52 77 77 72 85 58 61 2.4M
Bassirou N'Diaye · 2002 ST Senegal Standard 57 60 93 50 41 61 73 90 42 60 59 5.6M
Ben Jackson · 2001 LWB England Standard 57 78 81 64 77 58 64 67 89 68 56 1.8M
Ben Stevenson · 1997 CM England Standard 57 73 48 90 87 73 73 52 48 79 93 640K
Ben Thompson · 1995 CM England Standard 57 60 80 76 81 89 84 50 49 85 67 850K
Ben Viadere · 2005 CAM France Standard 57 85 44 79 79 42 73 83 47 76 90 3.1M
Bianneider Tamayo · 2005 CB Venezuela Standard 57 46 60 65 45 62 89 82 44 40 93 2.4M
Billy Bodin · 1992 CAM England Standard 57 87 87 78 87 80 78 93 70 47 58 1.8M
Bob Murphy Omoregbe · 2003 RW Italy Standard 57 61 59 85 89 90 53 47 88 52 71 2.4M
Bora Aydinlik · 2005 LW Turkey Standard 57 70 93 71 42 52 89 43 63 67 64 1.2M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập