Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Connor Randall · 1995 CDM England Standard 57 64 81 93 86 70 61 72 68 65 80 420K
Conor Wilkinson · 1995 ST Ireland Standard 57 47 57 82 41 86 80 46 50 82 71 1.2M
Craig Bryson · 1986 CM Scotland Standard 57 74 59 72 81 77 53 52 64 85 67 2.4M
Cristian Gutiérrez · 2000 LB Spain Standard 57 53 47 94 70 46 46 54 65 71 61 2.4M
Cristian Padula · 2004 ST Italy Standard 57 79 41 88 53 78 45 91 74 70 79 2.4M
Cristian Parano · 1999 CAM Portugal Standard 57 43 77 51 78 88 60 61 41 73 71 420K
D'Alessandro Montenegro · 2003 RB Peru Standard 57 80 68 70 61 85 40 80 80 40 47 1.2M
Damián Rodríguez · 2003 CM Spain Standard 57 61 86 89 43 90 49 84 63 49 52 420K
Damien Cunningham CM Ireland Standard 57 42 48 71 84 86 73 60 46 66 92 1.2M
Daniel Banjaqui · 2008 RB Portugal Standard 57 69 81 46 68 52 66 60 87 44 57 5.6M
Daniel Batty · 1997 CM England Standard 57 74 52 64 42 69 52 48 80 81 48 640K
Daniel Bennie · 2006 LW Australia Standard 57 77 74 46 58 68 75 92 91 56 70 5.6M
Daniel Luna · 2003 CAM Colombia Standard 57 56 55 95 55 44 58 77 50 62 95 5.6M
Danny Finlayson · 2001 RB Northern Ireland Standard 57 55 71 79 72 88 81 92 78 81 91 420K
Darijo Grujcic · 1999 CB Austria Standard 57 89 46 92 54 73 68 86 73 88 52 2.4M
Darío Benavides · 2003 RB Spain Standard 57 63 47 79 77 65 69 77 61 94 56 3.1M
Dário Miranda · 2000 RB Portugal Standard 57 55 63 72 95 56 77 50 87 49 47 640K
Dario Paulista GK Honduras Standard 57 69 90 86 73 59 70 45 58 59 65 2.4M
Dario Sits · 2004 ST Latvia Standard 57 67 69 75 57 41 63 81 42 93 73 640K
Darnell Fisher · 1994 RB England Standard 57 84 92 93 60 93 52 57 73 50 89 3.1M
Darren O'Dea · 1987 CB Ireland Standard 57 77 90 80 94 72 69 81 48 46 59 1.2M
David Cordón Mancha · 2007 LB Spain Standard 57 67 50 80 95 85 82 95 95 62 74 420K
David Jiménez · 2004 RB Spain Standard 57 41 57 64 82 54 83 83 92 81 40 640K
David Pejičić · 2007 CAM Slovenia Standard 57 50 72 79 94 51 57 74 69 65 45 5.6M
David Templeton · 1989 LM Scotland Standard 57 48 53 92 47 50 62 41 82 93 52 850K
Davide Bove · 1998 CB Italy Standard 57 49 71 85 82 90 88 69 92 75 56 1.8M
Davide Bragantini · 2003 RW Italy Standard 57 88 79 73 46 71 95 75 51 63 73 1.2M
Davide Mokotjo LM South Africa Standard 57 93 63 46 59 52 84 85 42 84 83 1.2M
Dennis Vos · 2001 LB Netherlands Standard 57 84 89 42 75 89 65 62 86 65 68 1.2M
Devin Haen · 2004 ST Netherlands Standard 57 90 73 70 48 80 93 95 47 78 91 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập