Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Scott Fraser · 1995 CM Scotland Standard 56 84 61 54 50 57 45 67 70 43 41 3.1M
Scott Robinson · 1992 ST Scotland Standard 56 63 76 47 73 79 55 93 58 72 48 1.2M
Scott Smith · 2001 CM Wales Standard 56 71 78 85 92 80 69 60 62 81 92 2.4M
Sean Fusire · 2005 RWB Zimbabwe Standard 56 85 65 70 78 73 78 80 44 42 52 5.6M
Sean Kelly · 1993 CDM Scotland Standard 56 58 83 85 95 56 85 57 71 42 93 420K
Sebastián Acuña · 2002 CDM Costa Rica Standard 56 55 68 52 40 79 50 63 77 81 48 3.1M
Sebbe Augustijns · 1999 CM Belgium Standard 56 78 66 89 49 65 48 67 89 62 73 640K
Sem Dirks · 2001 CB Netherlands Standard 56 58 56 87 65 64 62 62 85 47 49 3.1M
Senne Lammens · 2002 GK Belgium Standard 56 76 64 73 68 48 42 71 58 75 78 850K
Sergi Rosanas · 2001 RB Spain Standard 56 55 55 62 54 42 84 63 56 43 42 1.8M
Sergio Pereira Andrade · 2001 LW Cape Verde Standard 56 90 47 76 68 77 93 81 83 55 54 850K
Sergio Rochet · 1993 GK Uruguay Standard 56 67 44 66 75 88 63 82 62 90 90 640K
Serif Nhaga · 2005 LB Portugal Standard 56 87 80 56 70 84 65 80 87 81 45 420K
Seung-soo Park · 2007 LW Korea Republic Standard 56 67 48 80 40 76 78 81 84 95 53 1.2M
Shaqueel van Persie · 2006 ST Netherlands Standard 56 59 50 45 40 72 50 82 47 70 64 2.4M
Shayden Morris · 2002 RM England Standard 56 63 89 44 55 86 94 69 78 80 40 5.6M
Sidi Bane · 2004 CB Senegal Standard 56 40 85 88 86 66 41 78 65 70 78 2.4M
Siegert Baartmans · 2006 ST Netherlands Standard 56 77 73 49 46 40 47 57 80 46 46 1.8M
Sil Swinkels · 2004 CB Netherlands Standard 56 77 47 63 74 62 49 66 51 58 46 3.1M
Silas Andersen · 2004 CDM Denmark Standard 56 44 49 69 84 46 90 71 65 64 95 1.8M
Simão Rocha · 2000 LB Portugal Standard 56 48 83 63 93 89 95 85 79 48 60 850K
Simon Cara · 2005 ST France Standard 56 90 91 58 41 59 44 61 46 51 68 2.4M
Simone Ghidotti · 2000 GK Italy Standard 56 88 57 92 76 91 56 60 90 74 48 850K
Somto Boniface · 2006 LB England Standard 56 85 72 95 69 93 77 72 73 72 49 850K
Sonny Finch · 2005 ST England Standard 56 78 58 91 55 84 62 67 60 65 67 1.2M
Soufyan Ahannach · 1995 LM Netherlands Standard 56 42 91 60 76 92 87 77 72 55 70 420K
Stéphane Darbion · 1984 RM France Standard 56 72 80 68 55 54 54 49 84 53 95 2.4M
Stephen Duke-McKenna · 2000 RM Guyana Standard 56 45 89 94 90 94 91 69 74 60 46 850K
Stephen Hendrie · 1995 LB Scotland Standard 56 44 54 66 43 42 75 40 70 55 67 640K
Steve Lawson · 1994 CDM Togo Standard 56 80 45 55 83 90 68 42 95 61 81 850K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập